FC Orenburg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

FC Orenburg vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 2-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 2, hòa 1, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
Phong độ
WDDDD FC Orenburg
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 11' 0-1 A. Sobolev · Jhon Jhon
  2. HT0-1
  3. 62' W. Barrios Wendel
  4. 62' Pedrinhophản lưới 1-1
  5. 71' G. Guzina M. Savelyev
  6. 72' Gedeon Guzina
  7. 76' E. Bolotov D. Puebla
  8. 76' R. Kul Du Queiroz
  9. 78' A. Mostovoy Luiz Henrique
  10. 78' D. Kondakov Jhon Jhon
  11. 84' A. Erokhin Gustavo Mantuan
  12. 84' J. Duran M. Glushenkov
  13. 86' E. Bolotov · E. Gurluk 2-1
  14. 88' I. Kvekveskiri J. Thompson
  15. 88' A. Tataev E. Gurluk
  16. 90'+4 Fahd Moufi
  17. FT2-1

Đội hình

FC Orenburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ildar Akhmetzyanov
  1. 1B. Ovsyannikov 6.9
  2. 18F. Moufi 6.7
  3. 6J. Palacios 6.3
  4. 26E. Tsenov 7.7
  5. 3D. Vedernikov 6.9
  6. 37Du Queiroz ▼ 76' 7.2
  7. 59T. Avanesyan 6.9
  8. 16J. Thompson ▼ 88' 7.9
  9. 8D. Puebla ▼ 76' 6.2
  10. 7E. Gurluk ▼ 88' 7.3
  11. 9M. Savelyev ▼ 71' 6.9

Dự bị 12

  1. 88M. Rudakov
  2. 33I. Kvekveskiri ▲ 88' 6.3
  3. 5A. Tataev ▲ 88' 6.9
  4. 30G. Guzina ▲ 71' 6.2
  5. 57E. Bolotov ▲ 76' 7.0
  6. 19Alexandre Jesus
  7. 38A. Kasimov
  8. 32A. Cantero
  9. 2S. Poroykov
  10. 29A. El Mahraoui
  11. 20D. Rybchinskiy
  12. 78R. Kul ▲ 76' 6.7
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov 7.0
  2. 31Gustavo Mantuan ▼ 84' 5.9
  3. 78I. Diveev 6.9
  4. 33Nino 6.9
  5. 3D. Santos 7.3
  6. 8Wendel ▼ 62' 6.9
  7. 20Pedrinho 6.6
  8. 10M. Glushenkov ▼ 84' 7.3
  9. 14Jhon Jhon ▼ 78' 6.9
  10. 11Luiz Henrique ▼ 78' 5.9
  11. 7A. Sobolev 7.5

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 57B. Moskvichev
  3. 21A. Erokhin ▲ 84' 6.2
  4. 5W. Barrios ▲ 62' 6.9
  5. 17A. Mostovoy ▲ 78' 5.9
  6. 28N. Alip
  7. 9J. Duran ▲ 84' 6.5
  8. 4Y. Gorshkov
  9. 23A. Adamov
  10. 18Y. Mikhailov
  11. 66R. Vega
  12. 61D. Kondakov ▲ 78' 6.7

Thống kê

028
500
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm18
5Trúng đích5
6Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
8Phạt góc5
1Việt vị0
18Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
295Chuyền bóng508
223Chuyền chính xác423
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
45Ghi được107
77Thủng lưới38
0.98Bàn thắng mỗi trận2.1
10Giữ sạch lưới26
21Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu