F.K. Zenit Sankt Peterburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Orenburg

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs FC Orenburg

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 1-0 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7, hòa 1, FC Orenburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
Sân vận động
Gazprom Arena, St. Petersburg
Phong độ
WWLWW F.K. Zenit Sankt Peterburg
DDDDL FC Orenburg
  1. HT0-0
  2. 46' Pedro Henrique A. Mostovoy
  3. 46' A. Erokhin Claudinho
  4. 58' Aleksandr Erokhin
  5. 59' Andrey Malykh
  6. 61' Gustavo Mantuan11m 1-0
  7. 68' Artur L. Gondou
  8. 69' J. Marín D. Rybchinskiy
  9. 69' E. Gürlük A. Kovalenko
  10. 69' S. Oganesyan S. Saharkhizan
  11. 72' Wendel
  12. 72' Maksim Sidorov
  13. 74' Stepan Oganesyan
  14. 87' A. Sobolev M. Cassierra
  15. 90'+5 Mohammad Ghorbani
  16. 90'+3 V. Karavaev Gustavo Mantuan
  17. FT1-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Semak
  1. 1E. Latyshonok 6.9
  2. 31Gustavo Mantuan ▼ 90' 9.3
  3. 27Nino 7.6
  4. 28N. Alip 7.6
  5. 3Douglas Santos 7.7
  6. 5W. Barrios 7.7
  7. 32L. Gondou ▼ 68' 6.6
  8. 8Wendel 7.2
  9. 11Claudinho ▼ 46' 7.7
  10. 17A. Mostovoy ▼ 46' 7.0
  11. 30M. Cassierra ▼ 87' 7.7

Dự bị 12

  1. 24Pedro Henrique ▲ 46' 7.5
  2. 21A. Erokhin ▲ 46' 7.3
  3. 9Artur ▲ 68' 7.3
  4. 7A. Sobolev ▲ 87' 6.7
  5. 15V. Karavaev ▲ 90'
  6. 98M. Timofeev
  7. 25S. Eraković
  8. 16D. Adamov
  9. 4Y. Gorshkov
  10. 79D. Vasilyev
  11. 55Rodrigão
  12. 2D. Chistyakov
FC Orenburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Aytkulov
  1. 1B. Moskvichev 9.2
  2. 12A. Malykh 6.7
  3. 22M. Pérez 7.0
  4. 38A. Kasimov 7.5
  5. 81M. Sidorov 7.2
  6. 14Y. Mikhaylov 6.3
  7. 20D. Rybchinskiy ▼ 69' 6.6
  8. 8I. Bašić 6.9
  9. 6M. Ghorbani 6.7
  10. 18A. Kovalenko ▼ 69' 6.3
  11. 10S. Saharkhizan ▼ 69' 6.5

Dự bị 9

  1. 80J. Marín ▲ 69' 6.3
  2. 7E. Gürlük ▲ 69' 6.5
  3. 11S. Oganesyan ▲ 69' 6.3
  4. 96A. Baranovskiy
  5. 13A. Kenyaykin
  6. 31G. Zotov
  7. 35K. Karataş
  8. 24T. Muro
  9. 19J. Cuero

Thống kê

0116
240
64%Kiểm soát bóng36%
31Dứt điểm4
12Trúng đích1
9Chệch đích2
26Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn1
16Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Cứu thua11
573Chuyền bóng339
511Chuyền chính xác280
89%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu40
125Ghi được44
40Thủng lưới74
2.16Bàn thắng mỗi trận1.1
30Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn23
64Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu