F.K. Zenit Sankt Peterburg vs FC Orenburg
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 1-0 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7, hòa 1, FC Orenburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
- Sân vận động
- Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
- Phong độ
- LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
- DDDDL FC Orenburg
- 23' Claudinho · M. Cassierra 1-0
- 44' Matías Pérez
- HT1-0
- 46' ▲ A. Mostovoy ▼ Pedro Henrique
- 46' ▲ M. Ghorbani ▼ L. Vera
- 46' ▲ D. Prokhin ▼ M. Pérez
- 55' Leo Goglichidze
- 63' ▲ Y. Mikhaylov ▼ I. Bašić
- 66' Maksim Sidorov
- 68' ▲ Gustavo Mantuan ▼ Claudinho
- 68' ▲ I. Sergeev ▼ M. Cassierra
- 70' Danila Prokhin
- 70' ▲ J. Marín ▼ B. Mansilla
- 79' Artur
- 82' Nino
- 83' ▲ S. Oganesyan ▼ D. Vorobyev
- 90' ▲ Rodrigão ▼ V. Karavaev
- 90'+4 ▲ D. Vasilyev ▼ Wendel
- FT1-0
Đội hình
- 41M. Kerzhakov 7.9
- 25S. Eraković 7.3
- 27Nino 7.9
- 28N. Alip 7.2
- 15V. Karavaev ▼ 90' 7.7
- 5W. Barrios 7.3
- 8Wendel ▼ 90' 7.3
- 9Artur 7.5
- 11Claudinho ⚽ ▼ 68' 8.2
- 24Pedro Henrique ▼ 46' 6.6
- 30M. Cassierra ⇢ ▼ 68' 6.9
Dự bị 11
- 17A. Mostovoy ▲ 46' 6.6
- 31Gustavo Mantuan ▲ 68' 7.2
- 33I. Sergeev ▲ 68' 6.7
- 55Rodrigão ▲ 90'
- 79D. Vasilyev ▲ 90'
- 18A. Kovalenko
- 16D. Adamov
- 53M. Bardachev
- 10W. Isidor
- 1A. Vasyutin
- 21A. Erokhin
- 99N. Sysuev 6.9
- 81M. Sidorov 6.9
- 22M. Pérez ▼ 46' 6.3
- 4D. Khotulev 6.6
- 5L. Goglichidze 6.3
- 21G. Florentín 8.2
- 8I. Bašić ▼ 63' 6.7
- 23L. Vera ▼ 46' 6.2
- 16J. Thompson 7.2
- 10D. Vorobyev ▼ 83' 6.9
- 9B. Mansilla ▼ 70' 6.9
Dự bị 12
- 66M. Ghorbani ▲ 46' 6.6
- 87D. Prokhin ▲ 46' 6.9
- 14Y. Mikhaylov ▲ 63' 6.6
- 80J. Marín ▲ 70' 6.3
- 11S. Oganesyan ▲ 83' 6.6
- 24T. Muro
- 90A. Kenyaykin
- 19J. Cuero
- 2V. Poluyakhtov
- 15R. Gojković
- 3M. Sivakov
- 12A. Malykh
Thống kê
01⚑3
⚑440
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm11
3Trúng đích6
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị0
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
5Cứu thua2
633Chuyền bóng382
563Chuyền chính xác300
89%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
60Trận đấu54
108Ghi được70
51Thủng lưới82
1.8Bàn thắng mỗi trận1.3
24Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai40