F.K. Zenit Sankt Peterburg
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Orenburg

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs FC Orenburg

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 5-2 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7, hòa 1, FC Orenburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
Phong độ
WWLWW F.K. Zenit Sankt Peterburg
DDDLD FC Orenburg
  1. 22' M. Glushenkov · M. Cassierra 1-0
  2. 34' M. Glushenkov · Pedrinho 2-0
  3. 41' Luiz Henrique
  4. HT2-0
  5. 46' V. Kamilov S. Oganesyan
  6. 46' A. Revazov V. Bubanja
  7. 47' Vladislav Kamilov
  8. 65' Wílmar Barrios
  9. 68' Alexandre Jesus M. Savelyev
  10. 73' A. Mostovoy Luiz Henrique
  11. 73' A. Sobolev M. Cassierra
  12. 74' A. Sobolev 3-0
  13. 75' D. Rybchinskiy J. Thompson
  14. 77' M. Glushenkov 4-0
  15. 78' V. Drkusic Pedrinho
  16. 78' V. Shilov W. Barrios
  17. 81' G. Guzina A. Chichinadze
  18. 83' 4-1 E. Tsenov
  19. 87' Aleksandr Sobolev
  20. 88' 4-2 V. Kamilov · Du Queiroz
  21. 90' M. Glushenkov · Wendel 5-2
  22. FT5-2

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov 5.9
  2. 31Gustavo Mantuan 6.7
  3. 33Nino 7.2
  4. 28N. Alip 6.3
  5. 3D. Santos 6.7
  6. 8Wendel 7.3
  7. 5W. Barrios ▼ 78' 7.3
  8. 10M. Glushenkov ⚽4 10.0
  9. 20Pedrinho ▼ 78' 7.7
  10. 11Luiz Henrique ▼ 73' 6.2
  11. 30M. Cassierra ▼ 73' 6.9

Dự bị 12

  1. 41M. Kerzhakov
  2. 1E. Latyshonok
  3. 6V. Drkusic ▲ 78' 6.0
  4. 23A. Adamov
  5. 25S. Erakovic
  6. 66R. Vega
  7. 4Y. Gorshkov
  8. 21A. Erokhin
  9. 17A. Mostovoy ▲ 73' 6.3
  10. 32L. Gondou
  11. 7A. Sobolev ▲ 73' 6.9
  12. 51V. Shilov ▲ 78' 6.6
FC Orenburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ildar Akhmetzyanov
  1. 1B. Ovsyannikov 6.5
  2. 44A. Chichinadze ▼ 81' 5.7
  3. 38A. Kasimov 6.9
  4. 26E. Tsenov 7.3
  5. 18F. Moufi 6.9
  6. 29V. Bubanja ▼ 46' 6.2
  7. 37Du Queiroz 6.5
  8. 31G. Zotov 6.2
  9. 16J. Thompson ▼ 75' 6.6
  10. 9M. Savelyev ▼ 68' 6.3
  11. 11S. Oganesyan ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 99N. Sysuev
  2. 2S. Poroykov
  3. 5A. Tataev
  4. 4D. Khotulev
  5. 22P. Gorelov
  6. 20D. Rybchinskiy ▲ 75' 6.7
  7. 8V. Kamilov ▲ 46' 7.9
  8. 57E. Bolotov
  9. 85I. Ignatjev
  10. 19Alexandre Jesus ▲ 68' 6.3
  11. 77A. Revazov ▲ 46' 6.3
  12. 30G. Guzina ▲ 81' 6.2

Thống kê

035
410
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm7
11Trúng đích4
5Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
5Phạt góc4
4Việt vị0
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
2Cứu thua6
426Chuyền bóng370
381Chuyền chính xác312
89%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu46
107Ghi được45
38Thủng lưới77
2.1Bàn thắng mỗi trận0.98
26Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn21
57Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu