Rubin vs FC Krasnodar
Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-3 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 1, hòa 2, FC Krasnodar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Phong độ
- DWDDD Rubin
- WWWDD FC Krasnodar
- 12' M. Daku · E. Staver 1-0
- 18' Ilya Rozhkov
- 18' Ilya Rozhkov
- 45'+4 Augusto Douglas
- 45'+1 Nikita Krivtsov
- 45' 1-1 J. Boselli
- HT1-1
- 46' ▲ I. Samoshnikov ▼ N. Gripshi
- 53' 1-2 N. Krivtsov · J. Boselli
- 64' ▲ D. Maldonado ▼ K. Nizhegorodov
- 64' ▲ J. Siwe ▼ R. Bezrukov
- 77' ▲ D. Kuznetsov ▼ A. Arroyo
- 77' ▲ D. Utkin ▼ J. Boselli
- 80' ▲ M. Ozdoev ▼ A. Chernikov
- 80' ▲ Christian ▼ D. Vorobyev
- 83' ▲ K. Lenini ▼ Douglas Augusto
- 88' ▲ N. Lobov ▼ E. Teslenko
- 90'+2 Christian
- 90' 1-3 Christian
- FT1-3
Đội hình
- 38E. Staver ⇢ 8.3
- 12A. Arroyo ▼ 77' 6.3
- 2E. Teslenko ▼ 88' 6.5
- 5I. Vujacic 6.2
- 4K. Nizhegorodov ▼ 64' 5.9
- 23R. Bezrukov ▼ 64' 6.5
- 14I. Saavedra 6.0
- 22V. Hodza 6.3
- 51I. Rozhkov 3.2
- 10M. Daku ⚽ 7.7
- 11N. Gripshi ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 25A. Nigmatullin
- 86N. Korets
- 70D. Kabutov
- 3D. Maldonado ▲ 64' 6.3
- 8B. Jocic
- 44D. Kuznetsov ▲ 77' 6.3
- 18M. Ignatiev
- 98N. Lobov ▲ 88' 6.2
- 71I. Samoshnikov ▲ 46' 6.3
- 77A. Jukic
- 43J. Siwe ▲ 64' 6.5
- 59D. N. Motorin
- 1S. Agkatsev 6.6
- 40I. Vakhania 7.3
- 3V. Tormena 7.2
- 5Jubal Junior 7.3
- 15L. Olaza 6.9
- 53A. Chernikov ▼ 80' 6.6
- 8Douglas Augusto ▼ 83' 7.0
- 23J. Boselli ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.3
- 88N. Krivtsov ⚽ 6.6
- 11Joao Batxi 6.6
- 10D. Vorobyev ▼ 80' 6.2
Dự bị 9
- 16A. Koryakin
- 34A. Karpenko
- 21M. Ozdoev ▲ 80' 6.6
- 47D. Utkin ▲ 77' 6.9
- 6K. Lenini ▲ 83' 6.7
- 4Diego Costa
- 17V. Paltsev
- 59A. Khmarin
- 18Christian ⚽ ▲ 80' 7.3
Thống kê
10⚑2
⚑430
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm19
3Trúng đích8
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn5
2Phạt góc4
0Việt vị5
19Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
202Chuyền bóng516
107Chuyền chính xác437
53%Chính xác chuyền85%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 8 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 3 | 8 | 11 - 8 | +3 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 7 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 6 | 8 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 10 | 8 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 10 | -3 | 8 | |
| 13 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 15 | 8 | 9 - 21 | -12 | 4 | |
| 16 | 8 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu12
18Ghi được20
18Thủng lưới12
1.29Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai9