Rubin vs FC Krasnodar
Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-1 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 1, hòa 2, FC Krasnodar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 15
- Sân vận động
- Ak Bars Arena, Kazan'
- Phong độ
- DWDDD Rubin
- WWWDD FC Krasnodar
- 18' N. Čumić · M. Daku 1-0
- 28' Mirlind Daku
- 30' Vítor Tormena
- 31' Mirlind Daku11mhỏng 11m
- 35' Konstantin Nizhegorodov
- 45'+3 Ilya Rozhkov
- HT1-0
- 46' ▲ O. Olusegun ▼ D. Kozlov
- 51' Aleksandr Chernikov
- 53' 1-1 A. Chernikov
- 69' ▲ K. Castaño ▼ A. Chernikov
- 69' ▲ F. Smolov ▼ Batxi
- 73' ▲ M. Çuni ▼ D. Shabanhaxhaj
- 74' ▲ G. González ▼ S. Petrov
- 75' Igor Vujačić
- 81' ▲ V. Hodža ▼ B. Jočić
- 85' ▲ O. Ivanov ▼ N. Čumić
- 90' Eduard Spertsyan
- 90' Olakunle Olusegun
- FT1-1
Đội hình
- 38E. Staver 7.5
- 70D. Kabutov 7.0
- 2E. Teslenko 6.9
- 15I. Vujačić 6.3
- 71K. Nizhegorodov 6.6
- 6U. Iwu 6.3
- 24N. Čumić ⚽ ▼ 85' 7.3
- 51I. Rozhkov 6.6
- 10M. Daku ⇢ 7.2
- 8B. Jočić ▼ 81' 6.6
- 99D. Shabanhaxhaj ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 90M. Çuni ▲ 73' 6.6
- 22V. Hodža ▲ 81' 6.3
- 19O. Ivanov ▲ 85' 6.7
- 30V. Vada
- 5R. Ashurmatov
- 20J. Fameyeh
- 33U. Rahmonaliyev
- 86N. Korets
- 23R. Bezrukov
- 9A. Lomovitskiy
- 25A. Nigmatullin
- 21A. Zotov
- 1S. Agkatsev 7.3
- 98S. Petrov ▼ 74' 6.7
- 3Vítor Tormena 6.0
- 31Kaio 6.9
- 15L. Olaza 6.3
- 53A. Chernikov ⚽ ▼ 69' 6.9
- 6Kevin Pina 7.3
- 11Batxi ▼ 69' 6.7
- 10E. Spertsyan 7.2
- 8D. Kozlov ▼ 46' 6.2
- 9J. Córdoba 7.9
Dự bị 11
- 40O. Olusegun ▲ 46' 6.5
- 5K. Castaño ▲ 69' 6.3
- 19F. Smolov ▲ 69' 6.7
- 20G. González ▲ 74' 6.2
- 33G. Harutyunyan
- 88N. Krivtsov
- 90M. Cobnan
- 18Y. Gazinskiy
- 13Y. Dyupin
- 30V. Grishin
- 96A. Koksharov
Thống kê
03⚑7
⚑530
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm13
4Trúng đích7
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
6Cứu thua3
177Chuyền bóng399
91Chuyền chính xác302
51%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
74Ghi được83
75Thủng lưới46
1.42Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai50