FC Krasnodar vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 1-0 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 7, hòa 2, Rubin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 13
- Phong độ
- WWWDD FC Krasnodar
- DWDDD Rubin
- 13' Victor Sa 1-0
- HT1-0
- 66' ▲ K. Lenini ▼ A. Chernikov
- 71' ▲ V. Paltsev ▼ S. Petrov
- 71' ▲ G. Perrin ▼ Victor Sa
- 71' ▲ V. Hodza ▼ R. Bezrukov
- 72' ▲ N. Krivtsov ▼ Douglas Augusto
- 80' Nikita Krivtsov
- 83' ▲ G. Gonzalez ▼ Joao Batxi
- 88' ▲ J. Siwe ▼ B. Jocic
- 90'+5 Valentin Paltsev
- 90'+5 Jacques Siwe
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Agkatsev 7.0
- 98S. Petrov ▼ 71' 6.9
- 3Tormena 6.9
- 4Diego Costa 7.9
- 15L. Olaza 6.9
- 53A. Chernikov ▼ 66' 6.7
- 66Douglas Augusto ▼ 72' 7.2
- 11Joao Batxi ▼ 83' 7.0
- 10E. Spertsyan 7.0
- 7Victor Sa ⚽ ▼ 71' 8.0
- 9J. Cordoba 6.0
Dự bị 12
- 16A. Koryakin
- 34D. A. Golikov
- 2V. Stezhko
- 17V. Paltsev ▲ 71' 6.6
- 20G. Gonzalez ▲ 83' 6.7
- 59A. Khmarin
- 6K. Lenini ▲ 66' 6.6
- 8D. Kozlov
- 14G. Furtado
- 23G. Perrin ▲ 71' 6.9
- 69A. Sidorenko
- 88N. Krivtsov ▲ 72' 6.7
- 38E. Staver 6.3
- 98N. Lobov 6.3
- 27A. Gritsaenko 6.2
- 4K. Nizhegorodov 6.6
- 12A. Arroyo 6.5
- 8B. Jocic ▼ 88' 6.3
- 14D. Kuzyaev 6.9
- 51I. Rozhkov 6.6
- 99D. Shabanhaxhaj 6.5
- 10M. Daku 6.0
- 23R. Bezrukov ▼ 71' 6.7
Dự bị 11
- 25A. Nigmatullin
- 39I. Ezhov
- 70D. Kabutov
- 18M. Apshatsev
- 19O. Ivanov
- 21A. Zotov
- 22V. Hodza ▲ 71' 6.2
- 24N. Cumic
- 87E. Mukba
- 96N. Vasiljev
- 43J. Siwe ▲ 88' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑110
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm5
1Trúng đích1
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc1
0Việt vị2
10Phạm lỗi21
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
541Chuyền bóng327
432Chuyền chính xác227
80%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu41
100Ghi được44
40Thủng lưới42
2Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn14
57Hiệp hai22