Rubin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Krasnodar

Rubin vs FC Krasnodar

Tỷ số chung cuộc: Rubin 0-1 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 1, hòa 2, FC Krasnodar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
Sân vận động
Kazan' Arena, Kazan'
Trọng tài
V. Moskalev
Phong độ
DWDDD Rubin
WWDDD FC Krasnodar
  1. 39' A. Chernikov A. Matsukatov
  2. HT0-0
  3. 46' V. Iljin J. Okoronkwo
  4. 51' Aleksandr Chernikov
  5. 55' G. Onugkha S. Bakaev
  6. 63' S. Volkov I. Manelov
  7. 71' D. Kuznetsov A. Zuev
  8. 83' V. Ignatjev L. Musaev
  9. 83' N. Krivtsov O. Olusegun
  10. 84' 0-1 S. Volkov · Y. Gazinskiy
  11. 89' Yuri Gazinskiy
  12. 90'+3 Aleksandr Chernikov
  13. 90'+3 Aleksandr Chernikov
  14. FT0-1

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Slutskiy
  1. 22Y. Dyupin 6.9
  2. 31G. Zotov 6.7
  3. 3M. Talbi 6.3
  4. 77I. Samoshnikov 7.5
  5. 2E. Teslenko 6.6
  6. 23A. Zuev ▼ 71' 6.3
  7. 8A. Lomovitskiy 7.2
  8. 98K. Kuchaev 7.6
  9. 7S. Bakaev ▼ 55' 6.9
  10. 38L. Musaev ▼ 83' 7.3
  11. 44V. Lisakovich 7.0

Dự bị 10

  1. 10G. Onugkha ▲ 55' 6.5
  2. 85D. Kuznetsov ▲ 71' 6.7
  3. 20V. Ignatjev ▲ 83' 6.9
  4. 56L. Fattakhov
  5. 1N. Medvedev
  6. 58D. Mikhaylov
  7. 18M. Apshatsev
  8. 13K. Klimov
  9. 54A. Ismagilov
  10. 24I. Savitskiy
FC Krasnodar
  1. 58S. Agkatsev 7.9
  2. 4A. Martynovich 7.0
  3. 98S. Petrov 7.2
  4. 44S. Borodin 7.3
  5. 48O. Isaenko 6.6
  6. 8Y. Gazinskiy 7.2
  7. 15A. Matsukatov ▼ 39' 6.2
  8. 23V. Yakimov 7.2
  9. 40O. Olusegun ▼ 83' 6.5
  10. 69I. Manelov ▼ 63' 6.7
  11. 85J. Okoronkwo ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 53A. Chernikov ▲ 39' 6.2
  2. 29V. Iljin ▲ 46' 6.9
  3. 82S. Volkov ▲ 63' 7.0
  4. 88N. Krivtsov ▲ 83' 7.2
  5. 2E. Sorokin
  6. 56B. Reykhmen
  7. 92R. Apekov
  8. 18E. Chernov
  9. 1E. Gorodov

Thống kê

001
331
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm5
5Trúng đích3
7Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
1Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
343Chuyền bóng591
227Chuyền chính xác461
66%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 66 - 28 +38 65
2
PFC Sochi
30 54 - 30 +24 56
3
Dynamo
30 53 - 41 +12 53
4
FC Krasnodar
30 42 - 30 +12 50
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 42 - 29 +13 50
6
Lokomotiv
30 43 - 39 +4 48
7
Akhmat
30 36 - 38 -2 42
8
Krylia Sovetov
30 39 - 36 +3 41
9
FC Rostov
30 47 - 51 -4 38
10
F.K. Spartak Moskva
30 37 - 41 -4 38
11
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 39 -13 33
12
FC Ural Yekaterinburg
30 27 - 35 -8 33
13
Khimki
30 34 - 47 -13 32
14
FC Ufa
30 29 - 40 -11 30
15
Rubin
30 34 - 56 -22 29
16
FC Arsenal Tula
30 30 - 59 -29 23
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

43Trận đấu41
50Ghi được57
78Thủng lưới45
1.16Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu