Rubin vs FC Krasnodar
Tỷ số chung cuộc: Rubin 2-1 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 1, hòa 2, FC Krasnodar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
- Phong độ
- DWDDD Rubin
- WWDDD FC Krasnodar
- 24' N. Gripshi · J. Siwe 1-0
- 39' Ignacio Saavedra
- HT1-0
- 46' ▲ N. Krivtsov ▼ A. Chernikov
- 64' ▲ K. Lenini ▼ Douglas Augusto
- 66' ▲ D. Kuzyaev ▼ R. Bezrukov
- 66' ▲ K. Nizhegorodov ▼ I. Rozhkov
- 68' ▲ J. Boselli ▼ Joao Batxi
- 68' ▲ V. Paltsev ▼ G. Gonzalez
- 73' K. Nizhegorodov 2-0
- 77' ▲ D. Kuznetsov ▼ N. Gripshi
- 79' ▲ E. Guseynov ▼ Victor Sa
- 81' Jacques Siwe
- 87' ▲ O. Ivanov ▼ V. Hodza
- 87' ▲ D. N. Motorin ▼ J. Siwe
- 89' Anderson Arroyo
- 90' 2-1 J. Cordoba · J. Boselli
- FT2-1
Đội hình
- 38E. Staver 7.5
- 12A. Arroyo 6.2
- 3D. Maldonado 7.0
- 5I. Vujacic 6.3
- 2E. Teslenko 6.3
- 51I. Rozhkov ▼ 66' 7.2
- 23R. Bezrukov ▼ 66' 6.6
- 22V. Hodza ▼ 87' 6.6
- 7I. Saavedra 6.5
- 11N. Gripshi ⚽ ▼ 77' 8.5
- 43J. Siwe ⇢ ▼ 87' 7.2
Dự bị 12
- 25A. Nigmatullin
- 1A. Kenyaykin
- 19O. Ivanov ▲ 87' 6.3
- 21A. Zotov
- 27A. Gritsaenko
- 18M. Apshatsev
- 44D. Kuznetsov ▲ 77' 6.2
- 98N. Lobov
- 14D. Kuzyaev ▲ 66' 6.5
- 4K. Nizhegorodov ⚽ ▲ 66' 7.2
- 59D. N. Motorin ▲ 87'
- 87E. Mukba
- 1S. Agkatsev 5.9
- 20G. Gonzalez ▼ 68' 6.6
- 3Tormena 6.5
- 4Diego Costa 6.5
- 15L. Olaza 6.9
- 53A. Chernikov ▼ 46' 6.3
- 66Douglas Augusto ▼ 64' 6.6
- 11Joao Batxi ▼ 68' 5.6
- 10E. Spertsyan 6.6
- 7Victor Sa ▼ 79' 6.3
- 9J. Cordoba ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 16A. Koryakin
- 34A. Karpenko
- 23J. Boselli ▲ 68' 6.3
- 6K. Lenini ▲ 64' 6.7
- 88N. Krivtsov ▲ 46' 7.2
- 17V. Paltsev ▲ 68' 6.2
- 59A. Khmarin
- 27E. Burkin
- 5Jubal Junior
- 29E. Guseynov ▲ 79' 6.5
- 30S. Sadchikov
Thống kê
03⚑1
⚑200
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm7
4Trúng đích3
0Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
1Phạt góc2
1Việt vị4
17Phạm lỗi21
3Thẻ vàng0
2Cứu thua2
347Chuyền bóng581
219Chuyền chính xác444
63%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu50
44Ghi được100
42Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận2
20Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai57