Rubin vs FC Krasnodar
Tỷ số chung cuộc: Rubin 0-2 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 1, hòa 2, FC Krasnodar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
- Sân vận động
- Ak Bars Arena, Kazan'
- Phong độ
- DWDDD Rubin
- WWDDD FC Krasnodar
- 24' 0-1 J. Córdoba · J. Alonso
- HT0-1
- 46' ▲ S. Petrov ▼ S. Volkov
- 53' ▲ M. Banjac ▼ Kevin Pina
- 68' ▲ J. Fameyeh ▼ V. Vada
- 71' João Batxi
- 75' ▲ O. Olusegun ▼ N. Krivtsov
- 75' ▲ I. Akhmetov ▼ Kady
- 82' ▲ A. Zotov ▼ A. Martynovich
- 85' Aleksey Gritsaenko
- 86' 0-2 O. Olusegun · J. Córdoba
- 90'+6 Ilzat Akhmetov
- 90'+1 ▲ M. Cobnan ▼ Batxi
- FT0-2
Đội hình
- 22Y. Dyupin 6.3
- 4A. Martynovich ▼ 82' 7.0
- 15I. Vujačić 6.5
- 27A. Gritsaenko 6.3
- 70D. Kabutov 7.3
- 6U. Iwu 6.7
- 7L. Ranđelović 7.3
- 51I. Rozhkov 6.9
- 30V. Vada ▼ 68' 6.6
- 44M. Daku 6.9
- 24N. Čumić 7.3
Dự bị 12
- 20J. Fameyeh ▲ 68' 6.3
- 21A. Zotov ▲ 82' 6.5
- 11D. Kuznetsov
- 99A. Ismagilov
- 50E. Shamov
- 23R. Bezrukov
- 5R. Ashurmatov
- 33U. Rahmonaliyev
- 2E. Teslenko
- 91M. Uridia
- 26U. Drezgić
- 18M. Apshatsev
- 39M. Safonov 7.3
- 82S. Volkov ▼ 46' 6.6
- 3Vítor Tormena 7.2
- 4J. Alonso ⇢ 7.7
- 15L. Olaza 7.5
- 88N. Krivtsov ▼ 75' 7.0
- 6Kevin Pina ▼ 53' 6.9
- 10E. Spertsyan 7.0
- 20Kady ▼ 75' 6.7
- 9J. Córdoba ⚽ ⇢ 8.3
- 11Batxi ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 98S. Petrov ▲ 46' 6.9
- 14M. Banjac ▲ 53' 7.0
- 40O. Olusegun ⚽ ▲ 75' 7.5
- 7I. Akhmetov ▲ 75' 6.9
- 90M. Cobnan ▲ 90'
- 33G. Harutyunyan
- 73M. Shtepa
- 1S. Agkatsev
- 23A. Ektov
Thống kê
01⚑3
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm15
3Trúng đích4
8Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
3Phạt góc4
4Việt vị4
20Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
349Chuyền bóng393
263Chuyền chính xác299
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
52Trận đấu45
68Ghi được70
58Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai39