FC Krasnodar
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rubin

FC Krasnodar vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 1-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 7, hòa 2, Rubin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
Sân vận động
Stadion FK Krasnodar, Krasnodar
Phong độ
WWWDD FC Krasnodar
DWDDD Rubin
  1. 14' S. Volkov S. Petrov
  2. 36' O. Olusegun · J. Alonso 1-0
  3. HT1-0
  4. 66' Eduard Spertsyan
  5. 72' N. Krivtsov Kady
  6. 72' M. Banjac M. Cobnan
  7. 73' L. Ranđelović D. Shabanhaxhaj
  8. 85' Victor Sá
  9. 90'+6 Junior Alonso
  10. 90' 1-1 R. Ashurmatov · V. Vada
  11. FT1-1

Đội hình

FC Krasnodar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Ivić
  1. 39M. Safonov 7.3
  2. 98S. Petrov ▼ 14' 6.3
  3. 3Vítor Tormena 6.9
  4. 4J. Alonso 7.9
  5. 15L. Olaza 7.0
  6. 20Kady ▼ 72' 7.3
  7. 6Kevin Pina 6.6
  8. 10E. Spertsyan 7.5
  9. 40O. Olusegun 7.3
  10. 90M. Cobnan ▼ 72' 6.5
  11. 7Victor Sá 6.5

Dự bị 9

  1. 82S. Volkov ▲ 14' 7.5
  2. 88N. Krivtsov ▲ 72' 6.3
  3. 14M. Banjac ▲ 72' 6.3
  4. 73M. Shtepa
  5. 33G. Harutyunyan
  6. 5K. Castaño
  7. 31Kaio Pantaleão
  8. 1S. Agkatsev
  9. 23A. Ektov
Rubin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Rakhimov
  1. 22Y. Dyupin 6.6
  2. 23R. Bezrukov 6.9
  3. 5R. Ashurmatov 7.9
  4. 15I. Vujačić 6.9
  5. 27A. Gritsaenko 6.9
  6. 9A. Lomovitskiy 7.0
  7. 30V. Vada 7.2
  8. 8B. Jočić 7.3
  9. 21A. Zotov 7.5
  10. 99D. Shabanhaxhaj ▼ 73' 6.7
  11. 44M. Daku 6.7

Dự bị 10

  1. 7L. Ranđelović ▲ 73' 6.7
  2. 33U. Rahmonaliyev
  3. 11K. Taheri
  4. 19O. Ivanov
  5. 66N. Yanovich
  6. 51I. Rozhkov
  7. 77L. Bijelović
  8. 26U. Drezgić
  9. 50E. Shamov
  10. 18M. Apshatsev

Thống kê

035
500
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm12
6Trúng đích6
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
5Phạt góc5
0Việt vị4
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
5Cứu thua5
525Chuyền bóng387
412Chuyền chính xác287
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

45Trận đấu52
70Ghi được68
52Thủng lưới58
1.56Bàn thắng mỗi trận1.31
17Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu