FC Krasnodar
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Rubin

FC Krasnodar vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 2-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 7, hòa 2, Rubin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
Phong độ
WWWDD FC Krasnodar
DWDDD Rubin
  1. 5' E. Spertsyan11m 1-0
  2. 6' Aleksandr Chernikov
  3. 7' Mirlind Daku
  4. 14' Vítor Tormena
  5. 16' Vítor Tormena
  6. 40' Vítor Tormena · E. Spertsyan 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' N. Krivtsov A. Chernikov
  9. 71' M. Cobnan Victor Sá
  10. 75' I. Rozhkov R. Bezrukov
  11. 75' O. Ivanov V. Vada
  12. 83' 2-1 I. Rozhkov · D. Kabutov
  13. 86' O. Olusegun Batxi
  14. 90'+4 Jhon Córdoba
  15. 90'+1 Kevin Lenini
  16. 90'+6 D. Kozlov E. Spertsyan
  17. FT2-1

Đội hình

FC Krasnodar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Musaev
  1. 1S. Agkatsev 6.9
  2. 20G. González 6.9
  3. 3Vítor Tormena 7.5
  4. 31Kaio 7.3
  5. 15L. Olaza 6.9
  6. 53A. Chernikov ▼ 46' 6.3
  7. 6Kevin Pina 7.0
  8. 11Batxi ▼ 86' 6.9
  9. 10E. Spertsyan ▼ 90' 8.7
  10. 7Victor Sá ▼ 71' 6.6
  11. 9J. Córdoba 6.9

Dự bị 9

  1. 88N. Krivtsov ▲ 46' 6.7
  2. 90M. Cobnan ▲ 71' 6.7
  3. 40O. Olusegun ▲ 86' 6.6
  4. 8D. Kozlov ▲ 90'
  5. 19F. Smolov
  6. 95K. Larionov
  7. 18Y. Gazinskiy
  8. 13Y. Dyupin
  9. 37E. Postrigan
Rubin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Rakhimov
  1. 38E. Staver 6.2
  2. 70D. Kabutov 7.3
  3. 2E. Teslenko 6.9
  4. 15I. Vujačić 6.6
  5. 27A. Gritsaenko 6.7
  6. 23R. Bezrukov ▼ 75' 6.3
  7. 30V. Vada ▼ 75' 6.6
  8. 6U. Iwu 7.2
  9. 22V. Hodža 6.9
  10. 99D. Shabanhaxhaj 6.9
  11. 10M. Daku 6.9

Dự bị 11

  1. 51I. Rozhkov ▲ 75' 7.5
  2. 19O. Ivanov ▲ 75' 6.6
  3. 86N. Korets
  4. 87E. Mukba
  5. 96N. Vasilyev
  6. 25A. Nigmatullin
  7. 71K. Nizhegorodov
  8. 21A. Zotov
  9. 5R. Ashurmatov
  10. 24N. Čumić
  11. 18M. Apshatsev

Thống kê

041
610
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm15
2Trúng đích2
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
1Phạt góc6
1Việt vị1
22Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
1Cứu thua0
294Chuyền bóng344
216Chuyền chính xác237
73%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
83Ghi được74
46Thủng lưới75
1.8Bàn thắng mỗi trận1.42
22Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu