FC Orenburg vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 2-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 2, hòa 2, FC Rostov thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Phong độ
- DDDLD FC Orenburg
- LWWLL FC Rostov
- 4' Danila Khotulev
- 36' Maksim Saveljev
- 45'+6 Konstantin Kuchaev
- 45'+3 Ygor Nogueira
- HT0-0
- 46' ▲ D. Semenchuk ▼ Ygor Nogueira
- 47' 0-1 V. Melekhin · A. Langovich
- 49' Maksim Saveljev
- 49' Maksim Saveljev
- 55' ▲ O. Olusegun ▼ K. Kuchaev
- 59' Andrey Langovich
- 65' ▲ G. Guzina ▼ R. Golybin
- 65' ▲ A. Kasadzhikov ▼ D. Rybchinskiy
- 67' ▲ Y. Mikhailov ▼ M. Mukhin
- 67' ▲ G. Ignatov ▼ A. Langovich
- 71' Olakunle Olusegun
- 74' Viktor Melekhin
- 76' ▲ A. Shamonin ▼ T. Suleymanov
- 80' ▲ J. Gonzalez ▼ E. Nazarenko
- 80' ▲ R. Kul ▼ D. Puebla
- 84' R. Kul · A. Kasadzhikov 1-1
- 90'+6 David Semenchuk
- 90'+1 ▲ A. Tataev ▼ J. Palacios
- 90' A. Kasadzhikov 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Ovsyannikov 6.3
- 24M. Sivis 6.7
- 6J. Palacios ▼ 90' 6.2
- 4D. Khotulev 6.9
- 3D. Vedernikov 6.7
- 20D. Rybchinskiy ▼ 65' 6.3
- 11E. Nazarenko ▼ 80' 6.9
- 57E. Bolotov 6.9
- 27R. Golybin ▼ 65' 6.2
- 9M. Savelyev 5.3
- 8D. Puebla ▼ 80' 6.6
Dự bị 12
- 88M. Rudakov
- 5A. Tataev ▲ 90'
- 30G. Guzina ▲ 65' 6.7
- 19Alexandre Jesus
- 7J. Gonzalez ▲ 80' 6.5
- 38A. Kasimov
- 21B. Bosch
- 65I. Ivashchenko
- 78R. Kul ⚽ ▲ 80' 7.7
- 96K. Dudarin
- 77A. Kasadzhikov ⚽ ▲ 65' 8.3
- 63O. Minatulaev
- 1R. Yatimov 6.2
- 4V. Melekhin ⚽ 8.0
- 3O. Sako 7.9
- 40Ygor Nogueira ▼ 46' 7.2
- 7Ronaldo 6.3
- 8A. Mironov 7.7
- 18K. Kuchaev ▼ 55' 6.5
- 87A. Langovich ⇢ ▼ 67' 7.2
- 10I. Komarov 6.3
- 99T. Suleymanov ▼ 76' 6.7
- 16M. Mukhin ▼ 67' 6.2
Dự bị 12
- 34D. A. Golikov
- 84A. Petrov
- 6O. Olusegun ▲ 55' 6.3
- 57I. Zhbanov
- 22D. Semenchuk ▲ 46' 6.6
- 91A. Shamonin ▲ 76' 7.0
- 27D. Prokhin
- 5Y. Mikhailov ▲ 67' 6.5
- 21D. Shantaliy
- 73I. Aznaurov
- 67G. Ignatov ▲ 67' 6.2
- 80K. Madrakhimov
Thống kê
13⚑3
⚑660
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm14
3Trúng đích5
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
3Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
290Chuyền bóng408
173Chuyền chính xác295
60%Chính xác chuyền72%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 7 | +7 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 8 | +6 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 9 | +6 | 19 | |
| 4 | 9 | 16 - 7 | +9 | 19 | |
| 5 | 9 | 19 - 9 | +10 | 18 | |
| 6 | 9 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 9 | 15 - 16 | -1 | 12 | |
| 8 | 9 | 14 - 12 | +2 | 11 | |
| 9 | 9 | 13 - 14 | -1 | 11 | |
| 10 | 9 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 11 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 12 | 9 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 13 | 9 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 14 | 9 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 15 | 9 | 10 - 22 | -12 | 5 | |
| 16 | 9 | 6 - 13 | -7 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu15
16Ghi được23
19Thủng lưới24
1.14Bàn thắng mỗi trận1.53
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai12