FC Rostov vs FC Orenburg
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 3-2 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 6, hòa 2, FC Orenburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
- Sân vận động
- Rostov Arena, Rostov-On-Don
- Phong độ
- LWWLL FC Rostov
- DDDLD FC Orenburg
- 18' 0-1 B. Mansilla · A. Kovalenko
- 23' Matías Pérez
- 32' Brian Mansilla
- 33' Ronaldo11mhỏng 11m
- 35' 0-2 J. Marín · S. Saharkhizan
- 45'+1 Bogdan Moskvichev
- HT0-2
- 46' ▲ N. Komlichenko ▼ D. Utkin
- 51' N. Komlichenko · E. Golenkov 1-2
- 52' N. Komlichenko · A. Langovich 2-2
- 53' ▲ D. Rybchinskiy ▼ A. Kovalenko
- 66' ▲ K. Bayramyan ▼ K. Shchetinin
- 67' ▲ A. Sutormin ▼ E. Golenkov
- 75' ▲ G. Ignatov ▼ A. Langovich
- 83' ▲ S. Oganesyan ▼ S. Saharkhizan
- 86' ▲ K. Kuchaev ▼ R. Saravia
- 87' ▲ J. Cuero ▼ J. Marín
- 90'+5 Ronaldo
- 90'+4 Ronaldo · M. Osipenko 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1R. Yatimov 6.3
- 87A. Langovich ⇢ ▼ 75' 7.9
- 3O. Sako 7.9
- 55M. Osipenko ⇢ 7.0
- 40I. Vakhania 6.9
- 47D. Utkin ▼ 46' 7.2
- 15D. Glebov 7.0
- 89R. Saravia ▼ 86' 6.9
- 7Ronaldo ⚽ 7.3
- 69E. Golenkov ⇢ ▼ 67' 7.3
- 10K. Shchetinin ▼ 66' 6.9
Dự bị 11
- 27N. Komlichenko ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 19K. Bayramyan ▲ 66' 6.7
- 11A. Sutormin ▲ 67' 6.3
- 67G. Ignatov ▲ 75' 6.3
- 18K. Kuchaev ▲ 86' 6.3
- 13H. Hankić
- 28E. Chernov
- 4V. Melekhin
- 34Eyad El Askalany
- 71D. Odoevskiy
- 73I. Aznaurov
- 1B. Moskvichev 8.5
- 12A. Malykh 6.5
- 22M. Pérez 6.7
- 87D. Prokhin 6.9
- 81M. Sidorov 6.3
- 80J. Marín ⚽ ▼ 87' 7.0
- 8I. Bašić 6.9
- 6M. Ghorbani 6.9
- 9B. Mansilla ⚽ 7.3
- 18A. Kovalenko ⇢ ▼ 53' 7.3
- 10S. Saharkhizan ⇢ ▼ 83' 7.5
Dự bị 10
- 20D. Rybchinskiy ▲ 53' 6.2
- 11S. Oganesyan ▲ 83' 6.2
- 19J. Cuero ▲ 87' 6.2
- 96A. Baranovskiy
- 31G. Zotov
- 14Y. Mikhaylov
- 13A. Kenyaykin
- 35K. Karataş
- 38A. Kasimov
- 4D. Khotulev
Thống kê
01⚑3
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm19
11Trúng đích3
8Chệch đích9
17Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
3Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
1Cứu thua8
502Chuyền bóng328
390Chuyền chính xác236
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu40
80Ghi được44
72Thủng lưới74
1.45Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai18