FC Orenburg vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 2-2 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 2, hòa 2, FC Rostov thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Gazovik, Rostoshi
- Trọng tài
- R. Safjan
- Phong độ
- DDDLD FC Orenburg
- LWWLL FC Rostov
- 3' Gabriel Florentín
- 14' B. Mansilla 1-0
- 18' Roman Tugarev
- 19' Evgeniy Chernov
- 22' V. Obukhov 2-0
- 29' ▲ K. Shchetinin ▼ E. Chernov
- 34' Danila Prokhin
- 45'+2 Kirill Shchetinin
- HT2-0
- 56' Vladimir Obukhov
- 60' Renato Gojković
- 62' Mateo Stamatov
- 66' ▲ E. Golenkov ▼ R. Tugarev
- 67' ▲ I. Komarov ▼ A. Selyava
- 73' ▲ T. Ayupov ▼ V. Obukhov
- 80' 2-1 E. Golenkov · I. Komarov
- 82' Brian Mansilla
- 82' Khoren Bayramyan
- 83' ▲ J. Marín ▼ G. Florentín
- 88' ▲ D. Terentjev ▼ A. Langovich
- 89' 2-2 M. Osipenko · I. Komarov
- 90'+5 Matías Pérez
- 90'+5 Egor Golenkov
- 90' ▲ S. Oganesyan ▼ B. Mansilla
- 90' ▲ V. Poluyakhtov ▼ Y. Kovalev
- FT2-2
Đội hình
- 99N. Sysuev 6.5
- 19A. Ektov 6.6
- 15R. Gojković 6.7
- 3M. Sivakov 6.5
- 11M. Stamatov 6.7
- 23L. Vera 7.0
- 22M. Pérez 6.5
- 21G. Florentín ▼ 83' 7.5
- 17Y. Kovalev ▼ 90' 6.5
- 13V. Obukhov ⚽ ▼ 73' 7.0
- 9B. Mansilla ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 5T. Ayupov ▲ 73' 6.3
- 80J. Marín ▲ 83' 7.0
- 7S. Oganesyan ▲ 90'
- 2V. Poluyakhtov ▲ 90'
- 12A. Malykh
- 38N. Titkov
- 1E. Goshev
- 90A. Kenyaykin
- 25K. Pechenin
- 30S. Pesjakov 7.0
- 18D. Prokhin 7.2
- 55M. Osipenko ⚽ 7.9
- 45A. Siljanov 7.7
- 87A. Langovich ▼ 88' 6.9
- 38A. Selyava ▼ 67' 6.3
- 8A. Mironov 7.2
- 28E. Chernov ▼ 29' 6.3
- 23R. Tugarev ▼ 66' 6.7
- 27N. Komlichenko 7.0
- 19K. Bayramyan 6.5
Dự bị 10
- 88K. Shchetinin ▲ 29' 6.3
- 69E. Golenkov ⚽ ▲ 66' 7.3
- 62I. Komarov ▲ 67' 7.6
- 5D. Terentjev ▲ 88'
- 68A. Grigorjev
- 77S. Melnikov
- 92V. Melekhin
- 58D. Shantaliy
- 78M. Tsulaia
- 42P. Bocharov
Thống kê
05⚑5
⚑460
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm12
8Trúng đích5
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc4
5Việt vị1
15Phạm lỗi10
5Thẻ vàng6
3Cứu thua5
382Chuyền bóng356
298Chuyền chính xác263
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
38Trận đấu46
74Ghi được77
71Thủng lưới66
1.95Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai49