FC Rostov vs FC Orenburg
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 0-1 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 6, hòa 2, FC Orenburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
- Phong độ
- LWWLL FC Rostov
- DDDLD FC Orenburg
- HT0-0
- 46' ▲ D. Semenchuk ▼ V. Melekhin
- 67' ▲ D. Shantaliy ▼ K. Kuchaev
- 72' ▲ G. Guzina ▼ Alexandre Jesus
- 72' ▲ R. Golybin ▼ E. Gurluk
- 73' ▲ K. Bayramyan ▼ E. Golenkov
- 73' ▲ D. Puebla ▼ J. Thompson
- 85' 0-1 G. Guzina
- 88' ▲ M. Mohebi ▼ K. Shchetinin
- 89' Maksim Rudakov
- 90'+7 Danila Vedernikov
- 90'+3 Alexis Cantero
- 90'+6 ▲ I. Kvekveskiri ▼ Du Queiroz
- 90'+3 ▲ D. Vedernikov ▼ A. Cantero
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Yatimov 6.3
- 4V. Melekhin ▼ 46' 7.3
- 78D. Chistyakov 7.2
- 3O. Sako 6.3
- 40I. Vakhania 6.6
- 10K. Shchetinin ▼ 88' 7.0
- 8A. Mironov 6.9
- 18K. Kuchaev ▼ 67' 7.6
- 7Ronaldo 6.2
- 69E. Golenkov ▼ 73' 6.6
- 99T. Suleymanov 6.9
Dự bị 12
- 71D. Odoevski
- 48S. Mokrousov
- 19K. Bayramyan ▲ 73' 6.5
- 9M. Mohebi ▲ 88' 6.3
- 87A. Langovich
- 22D. Semenchuk ▲ 46' 6.3
- 91A. Shamonin
- 17I. M. Ajasa
- 5D. Prokhin
- 62I. Komarov
- 58D. Shantaliy ▲ 67' 6.5
- 67G. Ignatov
- 88M. Rudakov 6.6
- 18F. Moufi 7.2
- 65I. Ivashchenko 6.9
- 6J. Palacios 6.3
- 4D. Khotulev 7.2
- 32A. Cantero ▼ 90' 6.9
- 16J. Thompson ▼ 73' 6.9
- 37Du Queiroz ▼ 90' 6.9
- 57E. Bolotov 6.5
- 7E. Gurluk ▼ 72' 6.9
- 19Alexandre Jesus ▼ 72' 6.3
Dự bị 12
- 95A. Khodanovich
- 33I. Kvekveskiri ▲ 90'
- 9M. Savelyev
- 30G. Guzina ⚽ ▲ 72' 6.7
- 3D. Vedernikov ▲ 90'
- 26E. Tsenov
- 38A. Kasimov
- 8D. Puebla ▲ 73' 6.7
- 2S. Poroykov
- 27R. Golybin ▲ 72' 6.6
- 29A. El Mahraoui
- 59T. Avanesyan
Thống kê
00⚑7
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm13
4Trúng đích2
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
7Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
348Chuyền bóng328
209Chuyền chính xác196
60%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
48Ghi được45
53Thủng lưới77
1.07Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai27