FC Orenburg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Rostov

FC Orenburg vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 0-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 2, hòa 2, FC Rostov thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
Phong độ
DDDLD FC Orenburg
LWWLL FC Rostov
  1. 6' Stanislav Poroykov
  2. 16' Aleksey Tataev
  3. 32' Oumar Sako
  4. HT0-0
  5. 46' D. Semenchuk O. Sako
  6. 55' G. Guzina Alexandre Jesus
  7. 62' Artem Kasimov
  8. 69' I. Komarov K. Shchetinin
  9. 70' Du Queiroz D. Rybchinskiy
  10. 70' E. Bolotov I. Kvekveskiri
  11. 77' P. Gorelov G. Zotov
  12. 82' T. Suleymanov M. Mohebi
  13. 83' 0-1 T. Suleymanov · E. Golenkov
  14. 90'+4 Vladislav Kamilov
  15. 90'+1 A. Shamonin E. Golenkov
  16. FT0-1

Đội hình

FC Orenburg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ildar Akhmetzyanov
  1. 1B. Ovsyannikov 7.5
  2. 2S. Poroykov 5.9
  3. 38A. Kasimov 6.5
  4. 5A. Tataev 8.0
  5. 4D. Khotulev 6.3
  6. 31G. Zotov ▼ 77' 7.7
  7. 8V. Kamilov 6.7
  8. 33I. Kvekveskiri ▼ 70' 6.3
  9. 20D. Rybchinskiy ▼ 70' 7.0
  10. 9M. Savelyev 6.7
  11. 19Alexandre Jesus ▼ 55' 6.3

Dự bị 12

  1. 99N. Sysuev
  2. 37Du Queiroz ▲ 70' 6.3
  3. 44A. Chichinadze
  4. 88N. Koserik
  5. 11S. Oganesyan
  6. 22P. Gorelov ▲ 77' 6.3
  7. 29V. Bubanja
  8. 57E. Bolotov ▲ 70' 6.3
  9. 16J. Thompson
  10. 30G. Guzina ▲ 55' 6.3
  11. 77A. Revazov
  12. 85I. Ignatjev
FC Rostov Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jonatan Alba
  1. 1R. Yatimov 7.2
  2. 4V. Melekhin 7.6
  3. 78D. Chistyakov 7.3
  4. 3O. Sako ▼ 46' 6.5
  5. 7Ronaldo 7.0
  6. 10K. Shchetinin ▼ 69' 8.3
  7. 5D. Prokhin 6.9
  8. 18K. Kuchaev 7.3
  9. 40I. Vakhania 7.2
  10. 69E. Golenkov ▼ 90' 6.5
  11. 9M. Mohebi ▼ 82' 7.0

Dự bị 12

  1. 13H. Hankic
  2. 71D. Odoevski
  3. 22D. Semenchuk ▲ 46' 7.3
  4. 67G. Ignatov
  5. 87A. Langovich
  6. 8A. Mironov
  7. 19K. Bayramyan
  8. 57I. Zhbanov
  9. 58D. Shantaliy
  10. 62I. Komarov ▲ 69' 6.7
  11. 91A. Shamonin ▲ 90'
  12. 99T. Suleymanov ▲ 82' 7.0

Thống kê

046
710
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm15
1Trúng đích3
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
6Phạt góc7
1Việt vị1
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
380Chuyền bóng273
278Chuyền chính xác164
73%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
45Ghi được48
77Thủng lưới53
0.98Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu