FC Rostov
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

FC Rostov vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 0-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 0, hòa 2, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
Phong độ
WLLWW FC Rostov
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 10' Mohammad Mohebi
  2. 12' Aleksey Mironov
  3. 12' Pedro
  4. 13' Aleksey Mironov
  5. 14' 0-1 A. Sobolev11m
  6. HT0-1
  7. 52' Kirill Shchetinin
  8. 67' D. Prokhin A. Mironov
  9. 67' N. Alip A. Sobolev
  10. 67' Gustavo Mantuan Pedrinho
  11. 72' Dmitry Chistyakov
  12. 72' Dmitry Chistyakov
  13. 76' E. Golenkov T. Suleymanov
  14. 76' Ronaldo A. Langovich
  15. 77' Luiz Henrique
  16. 80' A. Erokhin Luiz Henrique
  17. 83' K. Bayramyan I. Komarov
  18. 83' K. Kuchaev K. Shchetinin
  19. 88' Danila Prokhin
  20. 89' D. Kondakov M. Glushenkov
  21. FT0-1

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jonatan Alba
  1. 1R. Yatimov 7.5
  2. 87A. Langovich ▼ 76' 6.2
  3. 4V. Melekhin 6.9
  4. 78D. Chistyakov 6.2
  5. 3O. Sako 7.5
  6. 40I. Vakhania 6.9
  7. 62I. Komarov ▼ 83' 6.3
  8. 8A. Mironov ▼ 67' 6.0
  9. 10K. Shchetinin ▼ 83' 6.5
  10. 9M. Mohebi 6.2
  11. 99T. Suleymanov ▼ 76' 6.6

Dự bị 12

  1. 71D. Odoevski
  2. 48S. Mokrousov
  3. 19K. Bayramyan ▲ 83' 6.9
  4. 69E. Golenkov ▲ 76' 6.3
  5. 57I. Zhbanov
  6. 22D. Semenchuk
  7. 91A. Shamonin
  8. 18K. Kuchaev ▲ 83' 6.6
  9. 5D. Prokhin ▲ 67' 6.9
  10. 7Ronaldo ▲ 76' 6.6
  11. 58D. Shantaliy
  12. 67G. Ignatov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov 7.3
  2. 6V. Drkusic 7.2
  3. 78I. Diveev 7.3
  4. 33Nino 7.2
  5. 3D. Santos 6.7
  6. 5W. Barrios 6.9
  7. 8Wendel 6.9
  8. 11Luiz Henrique ▼ 80' 6.2
  9. 10M. Glushenkov ▼ 89' 6.3
  10. 20Pedrinho ▼ 67' 7.0
  11. 7A. Sobolev ▼ 67' 7.2

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 41M. Kerzhakov
  3. 21A. Erokhin ▲ 80' 6.7
  4. 17A. Mostovoy
  5. 28N. Alip ▲ 67' 6.6
  6. 15V. Karavaev
  7. 4Y. Gorshkov
  8. 23A. Adamov
  9. 31Gustavo Mantuan ▲ 67' 6.6
  10. 66R. Vega
  11. 14Jhon Jhon
  12. 61D. Kondakov ▲ 89'

Thống kê

142
810
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm10
4Trúng đích4
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
2Phạt góc8
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
390Chuyền bóng298
302Chuyền chính xác215
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu51
48Ghi được107
53Thủng lưới38
1.07Bàn thắng mỗi trận2.1
9Giữ sạch lưới26
16Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu