F.K. Zenit Sankt Peterburg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Rostov

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 8, hòa 2, FC Rostov thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
Phong độ
LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
WLLWW FC Rostov
  1. 10' Egor Golenkov
  2. 22' 0-1 I. Komarov · E. Golenkov
  3. 36' Andrey Langovich
  4. HT0-1
  5. 46' Maksim Glushenkov
  6. 46' V. Drkusic S. Erakovic
  7. 46' Gerson R. Vega
  8. 56' Danila Prokhin
  9. 67' M. Cassierra 1-1
  10. 68' A. Mostovoy Gustavo Mantuan
  11. 68' A. Sobolev M. Cassierra
  12. 74' A. Mironov K. Shchetinin
  13. 77' Rustam Yatimov
  14. 79' L. Gondou M. Glushenkov
  15. 79' A. Mostovoy11m 2-1
  16. 80' M. Mohebi I. Komarov
  17. 80' T. Suleymanov E. Golenkov
  18. 85' Luciano Gondou
  19. 88' A. Tarasov I. Vakhania
  20. 88' A. Shamonin Ronaldo
  21. 90'+5 Evgeny Latyshonok
  22. 90'+3 Nino
  23. FT2-1

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 1E. Latyshonok 6.2
  2. 31Gustavo Mantuan ▼ 68' 6.9
  3. 25S. Erakovic ▼ 46' 6.7
  4. 33Nino 7.5
  5. 66R. Vega ▼ 46' 7.3
  6. 5W. Barrios 7.3
  7. 3D. Santos 6.9
  8. 11Luiz Henrique 7.3
  9. 10M. Glushenkov ▼ 79' 6.7
  10. 20Pedrinho 6.9
  11. 30M. Cassierra ▼ 68' 7.7

Dự bị 12

  1. 16D. Adamov
  2. 41M. Kerzhakov
  3. 23A. Adamov
  4. 28N. Alip
  5. 6V. Drkusic ▲ 46' 7.0
  6. 4Y. Gorshkov
  7. 18Y. Mikhailov
  8. 17A. Mostovoy ▲ 68' 7.0
  9. 9Gerson ▲ 46' 6.7
  10. 32L. Gondou ▲ 79' 6.2
  11. 51V. Shilov
  12. 7A. Sobolev ▲ 68' 6.6
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jonatan Alba Cabello
  1. 1R. Yatimov 6.3
  2. 87A. Langovich 6.9
  3. 4V. Melekhin 6.3
  4. 78D. Chistyakov 7.0
  5. 40I. Vakhania ▼ 88' 6.3
  6. 10K. Shchetinin ▼ 74' 6.7
  7. 5D. Prokhin 6.6
  8. 18K. Kuchaev 6.9
  9. 7Ronaldo ▼ 88' 6.5
  10. 69E. Golenkov ▼ 80' 7.2
  11. 62I. Komarov ▼ 80' 7.6

Dự bị 12

  1. 71D. Odoevski
  2. 22D. Semenchuk
  3. 6A. Tarasov ▲ 88' 6.2
  4. 73I. Aznaurov
  5. 19K. Bayramyan
  6. 8A. Mironov ▲ 74' 6.7
  7. 9M. Mohebi ▲ 80' 6.5
  8. 58D. Shantaliy
  9. 57I. Zhbanov
  10. 17I. M. Ajasa
  11. 91A. Shamonin ▲ 88' 6.3
  12. 99T. Suleymanov ▲ 80' 6.7

Thống kê

034
340
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
3Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị3
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
506Chuyền bóng216
422Chuyền chính xác126
83%Chính xác chuyền58%
3.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu45
107Ghi được48
38Thủng lưới53
2.1Bàn thắng mỗi trận1.07
26Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn16
57Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu