F.K. Zenit Sankt Peterburg vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 5-0 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 8, hòa 2, FC Rostov thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Sân vận động
- Gazprom Arena, St. Petersburg
- Phong độ
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- WLLWW FC Rostov
- 19' Pedro Henrique · M. Glushenkov 1-0
- 20' Pedro
- 25' M. Glushenkov · M. Cassierra 2-0
- 32' M. Cassierra · Wendel 3-0
- 35' M. Glushenkov · M. Cassierra 4-0
- 36' Daniil Glebov
- HT4-0
- 46' ▲ Y. Gorshkov ▼ Claudinho
- 58' Nino
- 62' ▲ W. Isidor ▼ Pedro Henrique
- 62' ▲ A. Mostovoy ▼ M. Cassierra
- 67' ▲ R. Saravia ▼ D. Utkin
- 68' ▲ K. Kuchaev ▼ K. Shchetinin
- 68' ▲ E. Golenkov ▼ I. Aznaurov
- 68' M. Glushenkov · Wendel 5-0
- 75' ▲ Artur ▼ M. Glushenkov
- 83' ▲ Gustavo Mantuan ▼ Wendel
- 90' ▲ V. Melekhin ▼ M. Osipenko
- 90' ▲ K. Bayramyan ▼ Ronaldo
- FT5-0
Đội hình
- 1E. Latyshonok 8.5
- 15V. Karavaev 7.0
- 25S. Eraković 7.2
- 27Nino 7.2
- 3Douglas Santos 7.2
- 5W. Barrios 6.3
- 8Wendel ⇢2 ▼ 83' 7.9
- 67M. Glushenkov ⚽3 ⇢ ▼ 75' 9.9
- 11Claudinho ▼ 46' 6.3
- 24Pedro Henrique ⚽ ▼ 62' 7.5
- 30M. Cassierra ⚽ ⇢2 ▼ 62' 8.7
Dự bị 12
- 4Y. Gorshkov ▲ 46' 6.9
- 10W. Isidor ▲ 62' 6.3
- 17A. Mostovoy ▲ 62' 7.7
- 9Artur ▲ 75' 6.7
- 31Gustavo Mantuan ▲ 83' 6.9
- 41M. Kerzhakov
- 16D. Adamov
- 2D. Chistyakov
- 82S. Volkov
- 18A. Kovalenko
- 33I. Sergeev
- 21A. Erokhin
- 1R. Yatimov 5.3
- 87A. Langovich 6.2
- 3O. Sako 6.6
- 55M. Osipenko ▼ 90' 6.3
- 40I. Vakhania 5.9
- 47D. Utkin ▼ 67' 7.0
- 15D. Glebov 6.3
- 10K. Shchetinin ▼ 68' 6.6
- 7Ronaldo ▼ 90' 7.7
- 27N. Komlichenko 7.2
- 73I. Aznaurov ▼ 68' 6.6
Dự bị 12
- 89R. Saravia ▲ 67' 6.2
- 18K. Kuchaev ▲ 68' 7.0
- 69E. Golenkov ▲ 68' 6.3
- 4V. Melekhin ▲ 90'
- 19K. Bayramyan ▲ 90'
- 28E. Chernov
- 57I. Zhbanov
- 64D. Semenchuk
- 97I. Zubenko
- 13H. Hankić
- 71D. Odoevskiy
- 58D. Shantaliy
Thống kê
01⚑4
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm17
7Trúng đích5
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
4Phạt góc5
3Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
407Chuyền bóng503
311Chuyền chính xác437
76%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu55
125Ghi được80
40Thủng lưới72
2.16Bàn thắng mỗi trận1.45
30Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn30
64Hiệp hai47