FC Rostov vs F.K. Zenit Sankt Peterburg
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 0-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 0, hòa 2, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
- Sân vận động
- Rostov Arena, Rostov-na-Donu
- Phong độ
- WLLWW FC Rostov
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- 28' German Ignatov
- 30' 0-1 A. Sobolev · Nino
- HT0-1
- 46' ▲ I. Vakhania ▼ M. Radchenko
- 46' ▲ M. Osipenko ▼ G. Ignatov
- 48' Aleksandr Sobolev
- 51' Anton Shamonin
- 55' Andrey Langovich
- 59' Aleksey Koltakov
- 60' ▲ Ronaldo ▼ A. Shamonin
- 60' ▲ E. Golenkov ▼ A. Sutormin
- 66' ▲ M. Cassierra ▼ M. Glushenkov
- 66' ▲ S. Eraković ▼ Gustavo Mantuan
- 76' ▲ K. Shchetinin ▼ K. Bayramyan
- 80' ▲ A. Mostovoy ▼ Y. Gorshkov
- 80' ▲ N. Alip ▼ V. Drkušić
- 85' ▲ A. Erokhin ▼ Luiz Henrique
- 90'+6 Maksim Osipenko
- 90'+8 Egor Golenkov
- 90'+2 Wílmar Barrios
- FT0-1
Đội hình
- 71D. Odoevskiy 7.9
- 87A. Langovich 6.9
- 3O. Sako 7.0
- 67G. Ignatov ▼ 46' 6.3
- 19K. Bayramyan ▼ 76' 6.5
- 51A. Koltakov 6.3
- 18K. Kuchaev 6.9
- 39M. Radchenko ▼ 46' 6.3
- 11A. Sutormin ▼ 60' 6.3
- 91A. Shamonin ▼ 60' 6.9
- 73I. Aznaurov 6.9
Dự bị 12
- 40I. Vakhania ▲ 46' 6.9
- 55M. Osipenko ▲ 46' 6.6
- 7Ronaldo ▲ 60' 6.9
- 69E. Golenkov ▲ 60' 6.7
- 10K. Shchetinin ▲ 76' 6.7
- 27N. Komlichenko
- 5N. Poyarkov
- 62I. Komarov
- 57I. Zhbanov
- 58D. Shantaliy
- 4V. Melekhin
- 1R. Yatimov
- 1E. Latyshonok 7.5
- 31Gustavo Mantuan ▼ 66' 7.0
- 6V. Drkušić ▼ 80' 7.0
- 27Nino ⇢ 8.6
- 3Douglas Santos 8.0
- 5W. Barrios 7.2
- 4Y. Gorshkov ▼ 80' 7.3
- 11Luiz Henrique ▼ 85' 6.6
- 67M. Glushenkov ▼ 66' 7.7
- 24Pedro Henrique 8.6
- 7A. Sobolev ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 30M. Cassierra ▲ 66' 6.6
- 25S. Eraković ▲ 66' 6.6
- 17A. Mostovoy ▲ 80' 6.6
- 28N. Alip ▲ 80' 6.6
- 21A. Erokhin ▲ 85' 6.7
- 2D. Chistyakov
- 70O. Mimović
- 77I. Akhmetov
- 82S. Volkov
- 79D. Vasilyev
- 16D. Adamov
- 91D. Byazrov
Thống kê
05⚑2
⚑910
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm14
4Trúng đích7
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
2Phạt góc9
2Việt vị6
18Phạm lỗi6
5Thẻ vàng1
6Cứu thua3
376Chuyền bóng470
292Chuyền chính xác375
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu58
80Ghi được125
72Thủng lưới40
1.45Bàn thắng mỗi trận2.16
11Giữ sạch lưới30
30Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai64