FC Rostov
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

FC Rostov vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 0-0 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 0, hòa 2, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
Sân vận động
Rostov Arena, Rostov-na-Donu
Trọng tài
S. Karasev
Phong độ
WLLWW FC Rostov
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 32' Claudinho
  2. 38' Aleksey Mironov
  3. 41' Aleksandr Silyanov
  4. HT0-0
  5. 63' Kirill Shchetinin
  6. 65' D. Kuzyaev A. Mostovoy
  7. 66' I. Komarov A. Mironov
  8. 67' D. Terentjev A. Langovich
  9. 74' Ivan Komarov
  10. 78' I. Sergeev M. Cassierra
  11. 89' A. Selyava K. Shchetinin
  12. 90'+4 D. Prokhin V. Melekhin
  13. 90'+5 D. Toševski N. Komlichenko
  14. FT0-0

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 30S. Pesjakov 7.3
  2. 87A. Langovich ▼ 67' 6.5
  3. 92V. Melekhin ▼ 90' 6.9
  4. 55M. Osipenko 7.3
  5. 45A. Siljanov 7.0
  6. 88K. Shchetinin ▼ 89' 7.5
  7. 8A. Mironov ▼ 66' 6.9
  8. 15D. Glebov 7.3
  9. 19K. Bayramyan 6.6
  10. 27N. Komlichenko ▼ 90' 6.7
  11. 23R. Tugarev 6.9

Dự bị 10

  1. 62I. Komarov ▲ 66' 6.7
  2. 5D. Terentjev ▲ 67' 6.5
  3. 38A. Selyava ▲ 89' 6.3
  4. 18D. Prokhin ▲ 90'
  5. 26D. Toševski ▲ 90'
  6. 77S. Melnikov
  7. 78M. Tsulaia
  8. 58D. Shantaliy
  9. 68A. Grigorjev
  10. 42P. Bocharov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Semak
  1. 41M. Kerzhakov 7.5
  2. 15V. Karavaev 7.2
  3. 2D. Chistyakov 7.5
  4. 77Robert Renan 7.3
  5. 3Douglas Santos 7.3
  6. 8Wendel 6.9
  7. 5W. Barrios 7.5
  8. 11Claudinho 7.2
  9. 10Malcom 7.0
  10. 30M. Cassierra ▼ 78' 6.9
  11. 17A. Mostovoy ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 14D. Kuzyaev ▲ 65' 6.7
  2. 33I. Sergeev ▲ 78' 6.5
  3. 1A. Vasyutin
  4. 7Z. Bakaev
  5. 28N. Alip
  6. 4D. Krugovoy
  7. 71D. Odoevskiy
  8. 23A. Adamov
  9. 19A. Sutormin

Thống kê

035
310
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm14
4Trúng đích1
2Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
375Chuyền bóng535
278Chuyền chính xác441
74%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 74 - 20 +54 70
2
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 27 +29 58
3
F.K. Spartak Moskva
30 60 - 38 +22 54
4
FC Rostov
30 48 - 44 +4 53
5
Akhmat
30 51 - 39 +12 50
6
FC Krasnodar
30 62 - 46 +16 48
7
FC Orenburg
30 58 - 55 +3 46
8
Lokomotiv
30 54 - 46 +8 45
9
Dynamo
30 49 - 45 +4 45
10
PFC Sochi
30 37 - 54 -17 38
11
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 36
12
Krylia Sovetov
30 32 - 45 -13 32
13
FC Nizhny Novgorod
30 33 - 50 -17 30
14
Fakel
30 36 - 48 -12 30
15
Khimki
30 25 - 67 -42 18
16
Torpedo Moskva
30 22 - 61 -39 13
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

46Trận đấu44
77Ghi được98
66Thủng lưới31
1.67Bàn thắng mỗi trận2.23
10Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu