FC Rostov vs F.K. Zenit Sankt Peterburg
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 1-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 0, hòa 2, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
- Sân vận động
- Rostov Arena, Rostov-na-Donu
- Phong độ
- WLLWW FC Rostov
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- 17' ▲ S. Eraković ▼ D. Chistyakov
- 43' 0-1 M. Cassierra · Douglas Santos
- HT0-1
- 46' ▲ A. Mostovoy ▼ Z. Bakaev
- 50' Khoren Bayramyan
- 50' Gustavo Mantuan
- 57' ▲ A. Mironov ▼ K. Shchetinin
- 57' ▲ M. Mohebi ▼ K. Bayramyan
- 57' ▲ R. Akbashev ▼ D. Utkin
- 60' ▲ M. Fernandes ▼ Gustavo Mantuan
- 68' Roman Akbashev
- 81' ▲ E. Golenkov ▼ A. Ionov
- 81' ▲ D. Prokhin ▼ M. Osipenko
- 82' ▲ N. Alip ▼ A. Erokhin
- 83' ▲ D. Krugovoy ▼ V. Karavaev
- 87' Denis Terentjev
- 90'+3 Aleksey Mironov
- 90'+3 N. Komlichenko11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 30S. Pesyakov 6.3
- 5D. Terentyev 6.6
- 4V. Melekhin 7.2
- 55M. Osipenko ▼ 81' 6.5
- 28E. Chernov 7.5
- 88K. Shchetinin ▼ 57' 6.9
- 15D. Glebov 6.9
- 47D. Utkin ▼ 57' 6.3
- 11A. Ionov ▼ 81' 7.0
- 27N. Komlichenko ⚽ 7.5
- 19K. Bayramyan ▼ 57' 6.6
Dự bị 12
- 8A. Mironov ▲ 57' 6.6
- 9M. Mohebi ▲ 57' 7.0
- 7R. Akbashev ▲ 57' 6.6
- 69E. Golenkov ▲ 81' 6.7
- 18D. Prokhin ▲ 81' 6.6
- 62I. Komarov
- 23R. Tugarev
- 64D. Semenchuk
- 78M. Tsulaia
- 76D. Sukhomlinov
- 40I. Vakhania
- 71N. Poyarkov
- 41M. Kerzhakov 7.2
- 15V. Karavaev ▼ 83' 6.6
- 2D. Chistyakov ▼ 17' 6.3
- 77Robert Renan 6.9
- 3Douglas Santos ⇢ 7.7
- 7Z. Bakaev ▼ 46' 6.3
- 5W. Barrios 6.9
- 11Claudinho 7.3
- 21A. Erokhin ▼ 82' 7.2
- 30M. Cassierra ⚽ 6.7
- 31Gustavo Mantuan ▼ 60' 6.3
Dự bị 12
- 25S. Eraković ▲ 17' 7.0
- 17A. Mostovoy ▲ 46' 6.2
- 6M. Fernandes ▲ 60' 6.7
- 28N. Alip ▲ 82' 6.2
- 4D. Krugovoy ▲ 83' 6.2
- 16D. Adamov
- 1A. Vasyutin
- 19A. Sutormin
- 79D. Vasilyev
- 33I. Sergeev
- 18A. Kovalenko
- 37Du Queiroz
Thống kê
04⚑6
⚑810
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm6
4Trúng đích1
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
6Phạt góc8
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
0Cứu thua3
438Chuyền bóng402
335Chuyền chính xác316
76%Chính xác chuyền79%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
53Trận đấu60
79Ghi được108
70Thủng lưới51
1.49Bàn thắng mỗi trận1.8
16Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai53