F.K. Zenit Sankt Peterburg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Rostov

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 8, hòa 2, FC Rostov thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
Sân vận động
Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
WLLWW FC Rostov
  1. 22' Vyacheslav Karavaev
  2. HT0-0
  3. 46' Pedro Henrique I. Sergeev
  4. 54' 0-1 Ronaldo · I. Komarov
  5. 55' E. Chernov I. Vakhania
  6. 55' N. Komlichenko E. Golenkov
  7. 59' Pedro
  8. 61' Oumar Sako
  9. 65' Gustavo Mantuan11m 1-1
  10. 68' Ivan Komarov
  11. 74' A. Erokhin Gustavo Mantuan
  12. 74' Artur V. Karavaev
  13. 84' V. Melekhin M. Osipenko
  14. 85' Artur · M. Cassierra 2-1
  15. 86' Artur
  16. 90'+2 Rodrigão M. Cassierra
  17. 90'+9 D. Vasilyev Wendel
  18. 90' K. Bayramyan D. Utkin
  19. 90' I. Aznaurov I. Komarov
  20. FT2-1

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Semak
  1. 16D. Adamov 6.7
  2. 15V. Karavaev ▼ 74' 6.3
  3. 25S. Eraković 6.9
  4. 27Nino 6.9
  5. 28N. Alip 6.9
  6. 8Wendel ▼ 90' 6.6
  7. 5W. Barrios 6.9
  8. 11Claudinho 7.2
  9. 31Gustavo Mantuan ▼ 74' 7.5
  10. 30M. Cassierra ▼ 90' 7.3
  11. 33I. Sergeev ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 24Pedro Henrique ▲ 46' 6.6
  2. 21A. Erokhin ▲ 74' 7.0
  3. 9Artur ▲ 74' 7.3
  4. 55Rodrigão ▲ 90'
  5. 79D. Vasilyev ▲ 90'
  6. 1A. Vasyutin
  7. 17A. Mostovoy
  8. 53M. Bardachev
  9. 77I. Akhmetov
  10. 41M. Kerzhakov
  11. 10W. Isidor
  12. 18A. Kovalenko
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 30S. Pesyakov 7.0
  2. 87A. Langovich 6.6
  3. 3O. Sako 6.2
  4. 55M. Osipenko ▼ 84' 6.9
  5. 40I. Vakhania ▼ 55' 6.3
  6. 47D. Utkin ▼ 90' 6.3
  7. 15D. Glebov 6.2
  8. 88K. Shchetinin 6.9
  9. 7Ronaldo 7.3
  10. 69E. Golenkov ▼ 55' 6.6
  11. 62I. Komarov ▼ 90' 7.0

Dự bị 12

  1. 28E. Chernov ▲ 55' 6.2
  2. 27N. Komlichenko ▲ 55' 6.2
  3. 4V. Melekhin ▲ 84' 6.2
  4. 19K. Bayramyan ▲ 90' 7.0
  5. 73I. Aznaurov ▲ 90' 6.2
  6. 93Y. Solovyev
  7. 34Eyad El Askalany
  8. 51A. Koltakov
  9. 5D. Terentyev
  10. 67G. Ignatov
  11. 1N. Medvedev
  12. 58D. Shantaliy

Thống kê

026
120
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm7
7Trúng đích3
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc1
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
386Chuyền bóng373
287Chuyền chính xác256
74%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

60Trận đấu53
108Ghi được79
51Thủng lưới70
1.8Bàn thắng mỗi trận1.49
24Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu