F.K. Spartak Moskva
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rubin

F.K. Spartak Moskva vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 2-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 5, hòa 3, Rubin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
Phong độ
DWDWL F.K. Spartak Moskva
DDWDD Rubin
  1. 4' C. Wooh · M. Ugalde 1-0
  2. 21' D. Kabutov A. Arroyo
  3. 34' Denil Maldonado
  4. HT1-0
  5. 46' N. Lobov D. Maldonado
  6. 53' Marquinhos
  7. 60' P. Solari · M. Ugalde 2-0
  8. 63' Ignacio Saavedra
  9. 65' G. Fernandes P. Solari
  10. 65' B. Jocic I. Saavedra
  11. 65' A. Jukic N. Gripshi
  12. 75' C. Martins R. Litvinov
  13. 75' I. Dmitriev Marquinhos
  14. 79' J. Siwe R. Bezrukov
  15. 84' Manfred Ugalde
  16. 84' Igor Vujačić
  17. 85' Bogdan Jočić
  18. 87' L. Garcia M. Ugalde
  19. 87' N. Massalyga R. Zobnin
  20. 90'+1 Veldin Hodža
  21. 90' 2-1 A. Jukic · B. Jocic
  22. FT2-1

Đội hình

F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Carcedo
  1. 98A. Maksimenko 6.9
  2. 97D. Denisov 6.7
  3. 3C. Wooh 7.9
  4. 4A. Djiku 6.9
  5. 47R. Zobnin ▼ 87' 7.3
  6. 68R. Litvinov ▼ 75' 6.6
  7. 18N. Umyarov 6.9
  8. 7P. Solari ▼ 65' 7.9
  9. 5E. Barco 8.0
  10. 10Marquinhos ▼ 75' 6.9
  11. 9M. Ugalde ⇢2 ▼ 87' 7.2

Dự bị 12

  1. 56A. Dovbnya
  2. 1I. Pomazun
  3. 35C. Martins ▲ 75' 6.6
  4. 28D. Zorin
  5. 27I. Dmitriev ▲ 75' 6.9
  6. 91A. Zabolotnyi
  7. 83G. Fernandes ▲ 65' 6.3
  8. 11L. Garcia ▲ 87' 6.2
  9. 2O. Reabciuk
  10. 14I. Samoshnikov
  11. 17V. Saus
  12. 24N. Massalyga ▲ 87' 6.3
Rubin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Franc Artiga
  1. 38E. Staver 6.9
  2. 3D. Maldonado ▼ 46' 6.5
  3. 5I. Vujacic 6.9
  4. 2E. Teslenko 6.7
  5. 12A. Arroyo ▼ 21' 6.3
  6. 7I. Saavedra ▼ 65' 6.3
  7. 22V. Hodza 6.3
  8. 4K. Nizhegorodov 7.2
  9. 11N. Gripshi ▼ 65' 6.9
  10. 10M. Daku 6.7
  11. 23R. Bezrukov ▼ 79' 6.2

Dự bị 12

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 1A. Kenyaykin
  3. 19O. Ivanov
  4. 21A. Zotov
  5. 70D. Kabutov ▲ 21' 6.9
  6. 27A. Gritsaenko
  7. 8B. Jocic ▲ 65' 6.6
  8. 44D. Kuznetsov
  9. 98N. Lobov ▲ 46' 6.3
  10. 14D. Kuzyaev
  11. 77A. Jukic ▲ 65' 7.7
  12. 43J. Siwe ▲ 79' 6.3

Thống kê

026
350
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm9
6Trúng đích2
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
6Phạt góc3
4Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
1Cứu thua4
622Chuyền bóng319
539Chuyền chính xác237
87%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu41
89Ghi được44
65Thủng lưới42
1.75Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu