F.K. Spartak Moskva vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 3-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 5, hòa 3, Rubin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
- Sân vận động
- Lukoil Arena, Moskva
- Phong độ
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- DDWDD Rubin
- 5' Nail Umyarov
- 20' T. Bongonda · C. Martins 1-0
- 28' R. Zobnin · D. Khlusevich 2-0
- HT2-0
- 55' ▲ D. Prutsev ▼ N. Umyarov
- 55' ▲ M. Ignatov ▼ J. Medina
- 63' C. Martins · D. Prutsev 3-0
- 64' ▲ D. Shabanhaxhaj ▼ M. Rybus
- 64' ▲ M. Apshatsev ▼ U. Rahmonaliyev
- 68' ▲ P. Maslov ▼ G. Dzhikia
- 68' ▲ M. Ugalde ▼ A. Sobolev
- 71' Ilya Rozhkov
- 71' ▲ E. Teslenko ▼ A. Martynovich
- 71' ▲ R. Bezrukov ▼ V. Vada
- 73' Egor Teslenko
- 76' ▲ V. Moses ▼ T. Bongonda
- 77' 3-1 M. Daku · D. Shabanhaxhaj
- 78' Daniil Khlusevich
- 80' Nikita Chernov
- 86' Roman Zobnin
- 90'+1 ▲ O. Ivanov ▼ A. Zotov
- FT3-1
Đội hình
- 98A. Maksimenko 7.3
- 4A. Duarte 7.3
- 23N. Chernov 6.9
- 14G. Dzhikia ▼ 68' 6.6
- 47R. Zobnin ⚽ 7.3
- 35C. Martins ⚽ ⇢ 8.0
- 18N. Umyarov ▼ 55' 6.6
- 82D. Khlusevich ⇢ 7.0
- 19J. Medina ▼ 55' 6.9
- 77T. Bongonda ⚽ ▼ 76' 7.2
- 7A. Sobolev ▼ 68' 6.9
Dự bị 12
- 25D. Prutsev ▲ 55' 6.9
- 22M. Ignatov ▲ 55' 6.3
- 39P. Maslov ▲ 68' 6.3
- 9M. Ugalde ▲ 68' 6.7
- 8V. Moses ▲ 76' 6.7
- 68R. Litvinov
- 5L. Klassen
- 97D. Denisov
- 20Tomás Tavares
- 17A. Zinkovskiy
- 88I. Svinov
- 2O. Reabciuk
- 22Y. Dyupin 6.3
- 4A. Martynovich ▼ 71' 6.2
- 15I. Vujačić 6.5
- 27A. Gritsaenko 6.7
- 70D. Kabutov 6.6
- 21A. Zotov ▼ 90' 7.3
- 33U. Rahmonaliyev ▼ 64' 6.5
- 51I. Rozhkov 6.3
- 30V. Vada ▼ 71' 7.2
- 44M. Daku ⚽ 7.2
- 31M. Rybus ▼ 64' 6.6
Dự bị 12
- 99D. Shabanhaxhaj ▲ 64' 7.0
- 18M. Apshatsev ▲ 64' 6.7
- 2E. Teslenko ▲ 71' 6.5
- 23R. Bezrukov ▲ 71' 6.9
- 19O. Ivanov ▲ 90'
- 50E. Shamov
- 11K. Taheri
- 9A. Lomovitskiy
- 5R. Ashurmatov
- 66N. Yanovich
- 7L. Ranđelović
- 8B. Jočić
Thống kê
04⚑3
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm13
7Trúng đích7
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
3Phạt góc6
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
6Cứu thua4
479Chuyền bóng431
404Chuyền chính xác355
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
50Trận đấu52
81Ghi được68
52Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai30