F.K. Spartak Moskva
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rubin

F.K. Spartak Moskva vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 1-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 5, hòa 3, Rubin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
Sân vận động
Otkrytiye Arena, Moskva
Trọng tài
P. Kukuyan
Phong độ
DWDWL F.K. Spartak Moskva
DDWDD Rubin
  1. 10' Aleksandr Lomovitskiy
  2. 30' 0-1 V. Ignatjev · A. Zuev
  3. 31' D. Prutsev N. Umyarov
  4. 41' Daniil Khlusevich
  5. HT0-1
  6. 46' Z. Bakaev V. Moses
  7. 53' Zelimkhan Bakaev
  8. 69' A. Sobolev 1-1
  9. 73' M. Apshatsev V. Ignatjev
  10. 78' C. Martins R. Zobnin
  11. 83' L. Fattakhov S. Bakaev
  12. FT1-1

Đội hình

F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Vanoli
  1. 98A. Maksimenko 7.0
  2. 14G. Dzhikiya 7.2
  3. 23N. Chernov 7.0
  4. 2S. Gigot 7.2
  5. 8V. Moses ▼ 46' 6.3
  6. 47R. Zobnin ▼ 78' 7.0
  7. 18N. Umyarov ▼ 31' 6.7
  8. 22M. Ignatov 6.5
  9. 26D. Khlusevich 7.0
  10. 19S. Nicholson 6.9
  11. 7A. Sobolev 7.6

Dự bị 12

  1. 25D. Prutsev ▲ 31' 7.0
  2. 10Z. Bakaev ▲ 46' 7.0
  3. 17C. Martins ▲ 78' 6.9
  4. 92N. Rasskazov
  5. 68R. Litvinov
  6. 73Vladislav Shitov
  7. 74D. Markitesov
  8. 97D. Denisov
  9. 3M. Caufriez
  10. 88I. Svinov
  11. 5L. Klassen
  12. 85A. Alekseev
Rubin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Slutskiy
  1. 22Y. Dyupin 7.5
  2. 31G. Zotov 7.2
  3. 3M. Talbi 7.9
  4. 77I. Samoshnikov 7.2
  5. 2E. Teslenko 6.9
  6. 20V. Ignatjev ▼ 73' 7.5
  7. 23A. Zuev 7.7
  8. 8A. Lomovitskiy 7.3
  9. 7S. Bakaev ▼ 83' 6.9
  10. 38L. Musaev 6.9
  11. 44V. Lisakovich 7.2

Dự bị 10

  1. 18M. Apshatsev ▲ 73' 6.7
  2. 56L. Fattakhov ▲ 83' 6.2
  3. 24I. Savitskiy
  4. 98K. Kuchaev
  5. 54A. Ismagilov
  6. 13K. Klimov
  7. 10G. Onugkha
  8. 85D. Kuznetsov
  9. 58D. Mikhaylov
  10. 1N. Medvedev

Thống kê

0211
810
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm13
6Trúng đích4
8Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
11Phạt góc8
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
546Chuyền bóng274
448Chuyền chính xác159
82%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 66 - 28 +38 65
2
PFC Sochi
30 54 - 30 +24 56
3
Dynamo
30 53 - 41 +12 53
4
FC Krasnodar
30 42 - 30 +12 50
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 42 - 29 +13 50
6
Lokomotiv
30 43 - 39 +4 48
7
Akhmat
30 36 - 38 -2 42
8
Krylia Sovetov
30 39 - 36 +3 41
9
FC Rostov
30 47 - 51 -4 38
10
F.K. Spartak Moskva
30 37 - 41 -4 38
11
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 39 -13 33
12
FC Ural Yekaterinburg
30 27 - 35 -8 33
13
Khimki
30 34 - 47 -13 32
14
FC Ufa
30 29 - 40 -11 30
15
Rubin
30 34 - 56 -22 29
16
FC Arsenal Tula
30 30 - 59 -29 23
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

50Trận đấu43
86Ghi được50
66Thủng lưới78
1.72Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu