Rubin vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Rubin 0-2 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 2, hòa 3, F.K. Spartak Moskva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
- Phong độ
- DDWDD Rubin
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- 35' Bogdan Jočić
- HT0-0
- 46' ▲ A. Jukic ▼ B. Jocic
- 46' ▲ P. Solari ▼ Marquinhos
- 57' 0-1 P. Solari · R. Litvinov
- 61' Pablo Solari
- 63' Aleksandar Jukić
- 73' 0-2 C. Martins · G. Fernandes
- 78' Gedson Fernandes
- 79' ▲ O. Ivanov ▼ V. Hodza
- 83' ▲ R. Zobnin ▼ C. Martins
- 89' ▲ R. Bezrukov ▼ D. Kabutov
- 89' ▲ N. Cumic ▼ M. Daku
- 90' ▲ I. Dmitriev ▼ E. Barco
- 90'+3 ▲ E. Guziev ▼ S. Babic
- 90' ▲ L. Garcia ▼ M. Ugalde
- FT0-2
Đội hình
- 38E. Staver 6.0
- 2E. Teslenko 6.2
- 5I. Vujacic 7.0
- 27A. Gritsaenko 6.5
- 70D. Kabutov ▼ 89' 6.7
- 8B. Jocic ▼ 46' 6.6
- 6U. Iwu 6.3
- 22V. Hodza ▼ 79' 6.2
- 51I. Rozhkov 6.9
- 99D. Shabanhaxhaj 6.7
- 10M. Daku ▼ 89' 6.3
Dự bị 11
- 25A. Nigmatullin
- 39I. Ezhov
- 23R. Bezrukov ▲ 89'
- 9A. Lomovitskiy
- 18M. Apshatsev
- 19O. Ivanov ▲ 79' 6.9
- 21A. Zotov
- 24N. Cumic ▲ 89'
- 77A. Jukic ▲ 46' 6.2
- 87E. Mukba
- 96N. Vasiljev
- 98A. Maksimenko 7.2
- 97D. Denisov 7.2
- 4A. Duarte 7.2
- 6S. Babic ▼ 90' 7.3
- 68R. Litvinov ⇢ 8.0
- 10Marquinhos ▼ 46' 6.6
- 35C. Martins ⚽ ▼ 83' 8.2
- 18N. Umyarov 6.3
- 83G. Fernandes ⇢ 7.2
- 5E. Barco ▼ 90' 7.2
- 9M. Ugalde ▼ 90' 6.0
Dự bị 12
- 1I. Pomazun
- 2O. Reabciuk
- 14I. Samoshnikov
- 27I. Dmitriev ▲ 90'
- 82D. Khlusevich
- 88E. Guziev ▲ 90'
- 7P. Solari ⚽ ▲ 46' 7.3
- 25D. Prutsev
- 28D. Zorin
- 47R. Zobnin ▲ 83' 6.6
- 11L. Garcia ▲ 90'
- 91A. Zabolotnyi
Thống kê
02⚑4
⚑320
26%Kiểm soát bóng74%
7Dứt điểm13
1Trúng đích4
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
4Phạt góc3
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
216Chuyền bóng641
145Chuyền chính xác559
67%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu51
44Ghi được89
42Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.75
20Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn32
22Hiệp hai41