F.K. Spartak Moskva
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rubin

F.K. Spartak Moskva vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 1-0 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 5, hòa 3, Rubin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
Sân vận động
Lukoil Arena, Moskva
Phong độ
DWDWL F.K. Spartak Moskva
DDWDD Rubin
  1. 26' Igor Vujačić
  2. 29' Daniil Denisov
  3. 32' R. Ashurmatov I. Vujačić
  4. 39' Ilya Rozhkov
  5. 45'+1 Roman Zobnin
  6. HT0-0
  7. 62' Roman Zobnin
  8. 62' Roman Zobnin
  9. 65' Marquinhos T. Bongonda
  10. 65' D. Khlusevich D. Denisov
  11. 74' E. Barco11m 1-0
  12. 77' O. Ivanov E. Teslenko
  13. 77' R. Bezrukov U. Rahmonaliyev
  14. 77' K. Nizhegorodov I. Rozhkov
  15. 85' S. Nicholson M. Ugalde
  16. 85' M. Abena J. Medina
  17. 85' C. Martins N. Umyarov
  18. 85' D. Shabanhaxhaj A. Zotov
  19. 90'+1 Oleg Reabciuk
  20. 90'+3 Mirlind Daku
  21. FT1-0

Đội hình

F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Stanković
  1. 98A. Maksimenko 6.3
  2. 97D. Denisov ▼ 65' 6.6
  3. 68R. Litvinov 6.9
  4. 6S. Babić 6.7
  5. 2O. Reabciuk 6.7
  6. 77T. Bongonda ▼ 65' 6.7
  7. 47R. Zobnin 6.9
  8. 18N. Umyarov ▼ 85' 6.6
  9. 19J. Medina ▼ 85' 6.7
  10. 9M. Ugalde ▼ 85' 6.6
  11. 5E. Barco 6.6

Dự bị 12

  1. 8Marquinhos ▲ 65'
  2. 82D. Khlusevich ▲ 65'
  3. 11S. Nicholson ▲ 85'
  4. 14M. Abena ▲ 85'
  5. 35C. Martins ▲ 85'
  6. 25D. Prutsev
  7. 23N. Chernov
  8. 17A. Zinkovskiy
  9. 57A. Selikhov
  10. 22M. Ignatov
  11. 28D. Zorin
  12. 39P. Maslov
Rubin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Rakhimov
  1. 38E. Staver 6.9
  2. 2E. Teslenko ▼ 77' 6.7
  3. 15I. Vujačić ▼ 32' 6.3
  4. 27A. Gritsaenko 6.7
  5. 70D. Kabutov 6.7
  6. 6U. Iwu 6.7
  7. 21A. Zotov ▼ 85' 6.6
  8. 51I. Rozhkov ▼ 77' 6.9
  9. 33U. Rahmonaliyev ▼ 77' 6.5
  10. 10M. Daku 6.9
  11. 24N. Čumić 6.3

Dự bị 12

  1. 5R. Ashurmatov ▲ 32'
  2. 19O. Ivanov ▲ 77'
  3. 23R. Bezrukov ▲ 77'
  4. 71K. Nizhegorodov ▲ 77'
  5. 99D. Shabanhaxhaj ▲ 85'
  6. 9A. Lomovitskiy
  7. 86N. Korets
  8. 77D. Kuznetsov
  9. 18M. Apshatsev
  10. 20J. Fameyeh
  11. 8B. Jočić
  12. 25A. Nigmatullin

Thống kê

140
130
79%Kiểm soát bóng21%
2Dứt điểm4
2Trúng đích0
0Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
0Phạt góc1
4Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
187Chuyền bóng44
167Chuyền chính xác26
89%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
110Ghi được74
45Thủng lưới75
2.12Bàn thắng mỗi trận1.42
26Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn28
57Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu