Rubin vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-4 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 2, hòa 3, F.K. Spartak Moskva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Sân vận động
- Ak Bars Arena, Kazan'
- Phong độ
- DDWDD Rubin
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- 19' 0-1 T. Bongonda · A. Sobolev
- 23' Joel Fameyeh
- 35' Daniil Khlusevich
- 39' U. Iwu 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ M. Ignatov ▼ V. Moses
- 58' ▲ J. Medina ▼ R. Zobnin
- 58' 1-2 J. Medina · D. Denisov
- 65' ▲ O. Ivanov ▼ A. Zotov
- 67' 1-3 M. Ignatov · A. Sobolev
- 71' Marat Apshatsev
- 72' ▲ M. Rybus ▼ I. Rozhkov
- 72' ▲ V. Lisakovich ▼ J. Fameyeh
- 72' ▲ U. Rahmonaliyev ▼ M. Apshatsev
- 73' 1-4 Q. Promes · C. Martins
- 78' ▲ D. Prutsev ▼ T. Bongonda
- 79' ▲ M. Uridia ▼ M. Daku
- 79' ▲ N. Umyarov ▼ C. Martins
- 81' ▲ A. Duarte ▼ R. Litvinov
- 84' Vitali Lisakovich
- 90'+1 Aleksey Gritsaenko
- FT1-4
Đội hình
- 22Y. Dyupin 6.6
- 4A. Martynovich 6.2
- 15I. Vujačić 6.7
- 27A. Gritsaenko 6.5
- 70D. Kabutov 7.0
- 18M. Apshatsev ▼ 72' 6.7
- 6U. Iwu ⚽ 7.3
- 21A. Zotov ▼ 65' 6.9
- 51I. Rozhkov ▼ 72' 6.9
- 44M. Daku ▼ 79' 6.2
- 20J. Fameyeh ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 19O. Ivanov ▲ 65' 6.3
- 31M. Rybus ▲ 72' 6.3
- 8V. Lisakovich ▲ 72' 6.3
- 33U. Rahmonaliyev ▲ 72' 6.0
- 91M. Uridia ▲ 79' 6.7
- 9A. Lomovitskiy
- 99A. Ismagilov
- 66N. Yanovich
- 7S. Bakaev
- 23R. Bezrukov
- 2E. Teslenko
- 5R. Ashurmatov
- 98A. Maksimenko 6.7
- 97D. Denisov ⇢ 7.2
- 68R. Litvinov ▼ 81' 6.7
- 14G. Dzhikia 7.9
- 82D. Khlusevich 6.3
- 35C. Martins ⇢ ▼ 79' 7.7
- 77T. Bongonda ⚽ ▼ 78' 7.2
- 47R. Zobnin ▼ 58' 6.9
- 8V. Moses ▼ 58' 6.9
- 10Q. Promes ⚽ 7.9
- 7A. Sobolev ⇢2 7.9
Dự bị 12
- 22M. Ignatov ⚽ ▲ 58' 7.5
- 19J. Medina ⚽ ▲ 58' 7.7
- 25D. Prutsev ▲ 78' 6.9
- 18N. Umyarov ▲ 79' 6.3
- 4A. Duarte ▲ 81' 6.7
- 23N. Chernov
- 39P. Maslov
- 88I. Svinov
- 17A. Zinkovskiy
- 70P. Meleshin
- 9K. Baldé
- 5L. Klassen
Thống kê
04⚑4
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm14
3Trúng đích8
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
4Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
4Cứu thua1
316Chuyền bóng452
253Chuyền chính xác393
80%Chính xác chuyền87%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
52Trận đấu50
68Ghi được81
58Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai37