Rubin vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Rubin 2-1 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 2, hòa 3, F.K. Spartak Moskva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
- Sân vận động
- Ak Bars Arena, Kazan'
- Phong độ
- DWDDD Rubin
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- 5' Dmitriy Kabutov
- 7' M. Daku · R. Bezrukov 1-0
- 26' ▲ A. Zotov ▼ V. Hodža
- 28' Mirlind Daku
- 28' M. Daku · R. Bezrukov 2-0
- 42' 2-1 E. Barco11m
- HT2-1
- 46' ▲ L. García ▼ D. Prutsev
- 46' ▲ C. Martins ▼ T. Bongonda
- 46' ▲ P. Solari ▼ O. Reabciuk
- 59' Ugochukwu Iwu
- 64' Alexis Duarte
- 68' Marquinhos Costa
- 75' Mirlind Daku
- 75' Mirlind Daku
- 75' Alexis Duarte
- 75' Alexis Duarte
- 76' ▲ A. Gritsaenko ▼ B. Jočić
- 78' ▲ R. Litvinov ▼ D. Denisov
- 81' ▲ M. Çuni ▼ D. Shabanhaxhaj
- 81' ▲ M. Apshatsev ▼ R. Bezrukov
- 84' ▲ J. Medina ▼ Marquinhos
- 87' Pablo Solari
- FT2-1
Đội hình
- 38E. Staver 7.0
- 70D. Kabutov 6.6
- 2E. Teslenko 6.9
- 15I. Vujačić 6.9
- 51I. Rozhkov 6.2
- 23R. Bezrukov ⇢2 ▼ 81' 8.2
- 8B. Jočić ▼ 76' 6.3
- 6U. Iwu 6.9
- 22V. Hodža ▼ 26' 6.3
- 99D. Shabanhaxhaj ▼ 81' 6.2
- 10M. Daku ⚽2 7.3
Dự bị 12
- 21A. Zotov ▲ 26' 6.5
- 27A. Gritsaenko ▲ 76' 6.6
- 90M. Çuni ▲ 81' 6.3
- 18M. Apshatsev ▲ 81' 6.3
- 19O. Ivanov
- 11K. Taheri
- 86N. Korets
- 30V. Vada
- 5R. Ashurmatov
- 24N. Čumić
- 87E. Mukba
- 25A. Nigmatullin
- 98A. Maksimenko 6.5
- 97D. Denisov ▼ 78' 6.5
- 4A. Duarte 5.9
- 6S. Babić 6.9
- 2O. Reabciuk ▼ 46' 6.3
- 25D. Prutsev ▼ 46' 7.7
- 18N. Umyarov 7.3
- 5E. Barco ⚽ 8.2
- 77T. Bongonda ▼ 46' 6.9
- 9M. Ugalde 6.9
- 8Marquinhos ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 11L. García ▲ 46' 7.3
- 35C. Martins ▲ 46' 7.0
- 7P. Solari ▲ 46' 7.2
- 68R. Litvinov ▲ 78' 6.9
- 19J. Medina ▲ 84' 6.3
- 47R. Zobnin
- 1I. Pomazun
- 29Ricardo Mangas
- 16A. Dovbnya
- 82D. Khlusevich
- 23N. Chernov
- 14M. Abena
Thống kê
14⚑1
⚑941
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm24
3Trúng đích5
3Chệch đích16
4Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
1Phạt góc9
0Việt vị6
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
228Chuyền bóng453
140Chuyền chính xác360
61%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
74Ghi được110
75Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận2.12
12Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn35
40Hiệp hai57