Rubin vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-0 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 2, hòa 3, F.K. Spartak Moskva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Sân vận động
- Kazan' Arena, Kazan'
- Trọng tài
- V. Bezborodov
- Phong độ
- DDWDD Rubin
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- 18' Filip Uremović
- 37' Oliver Abildgaard
- 42' Đorđe Despotović
- HT0-0
- 47' Samuel Gigot
- 49' I. Samoshnikov 1-0
- 60' ▲ Z. Bakaev ▼ V. Moses
- 60' ▲ M. Ignatov ▼ J. Larsson
- 66' Aleksander Zuev
- 68' Khvicha Kvaratskhelia
- 69' ▲ R. Mirzov ▼ Q. Promes
- 70' Oleg Shatov
- 73' ▲ D. Jevtić ▼ O. Shatov
- 75' ▲ V. Ignatjev ▼ A. Zuev
- 79' Nikolay Rasskazov
- 82' ▲ A. Král ▼ R. Zobnin
- 82' ▲ G. Melkadze ▼ N. Umyarov
- 83' ▲ D. Makarov ▼ K. Kvaratskhelia
- 88' Aleksandr Sobolev
- 90' Reziuan Mirzov
- FT1-0
Đội hình
- 22Y. Dyupin 7.9
- 4S. Begić 7.6
- 5F. Uremović 7.3
- 77I. Samoshnikov ⚽ 8.5
- 8O. Shatov ▼ 73' 7.2
- 23A. Zuev ▼ 75' 6.7
- 99S. Hakšabanović 6.9
- 6Hwang In-Beom 7.3
- 28O. Abildgaard 6.9
- 21K. Kvaratskhelia ▼ 83' 6.3
- 9Đ. Despotović 6.3
Dự bị 12
- 10D. Jevtić ▲ 73' 6.9
- 20V. Ignatjev ▲ 75' 6.2
- 25D. Makarov ▲ 83' 6.5
- 66N. Yanovich
- 1N. Medvedev
- 27A. Gritsaenko
- 31G. Zotov
- 7S. Bakaev
- 14M. Kostyukov
- 19I. Ignatjev
- 38L. Musaev
- 97K. Nizhegorodov
- 98A. Maksimenko 7.3
- 14G. Dzhikiya 6.9
- 2S. Gigot 6.9
- 6Ayrton 6.9
- 92N. Rasskazov 7.0
- 8V. Moses ▼ 60' 6.7
- 47R. Zobnin ▼ 82' 6.7
- 18N. Umyarov ▼ 82' 6.9
- 24Q. Promes ▼ 69' 7.0
- 11J. Larsson ▼ 60' 7.0
- 7A. Sobolev 6.5
Dự bị 12
- 10Z. Bakaev ▲ 60' 6.6
- 22M. Ignatov ▲ 60' 6.9
- 77R. Mirzov ▲ 69' 6.9
- 33A. Král ▲ 82' 6.3
- 21G. Melkadze ▲ 82' 7.0
- 38A. Eshchenko
- 91D. Markov
- 4J. Hendrix
- 32A. Rebrov
- 17A. Lomovitskiy
- 29I. Kutepov
- 56I. Gaponov
Thống kê
06⚑3
⚑1040
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm13
5Trúng đích5
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc10
3Việt vị2
14Phạm lỗi16
6Thẻ vàng4
5Cứu thua4
312Chuyền bóng394
209Chuyền chính xác286
67%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 28 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 29 | +13 | 50 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 36 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 47 - 51 | -4 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 26 - 39 | -13 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
43Trận đấu50
50Ghi được86
78Thủng lưới66
1.16Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai35