F.K. Zenit Sankt Peterburg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
PFC Sochi

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs PFC Sochi

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-1 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6, hòa 3, PFC Sochi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
Phong độ
LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
WWWLL PFC Sochi
  1. 21' Vyacheslav Litvinov
  2. 31' 0-1 Z. Fedorov · A. Makarchuk
  3. HT0-1
  4. 59' Luiz Henrique · M. Glushenkov 1-1
  5. 66' A. Mostovoy W. Barrios
  6. 66' R. Vega Pedrinho
  7. 68' P. Meleshin Z. Fedorov
  8. 76' A. Erokhin Luiz Henrique
  9. 76' D. Kondakov Wendel
  10. 77' Dmitriy Vasiljev
  11. 78' M. Kramaric D. Vasiljev
  12. 78' A. Zinkovskiy M. Mukhin
  13. 84' A. Erokhin 2-1
  14. 87' Kirill Zaika
  15. 88' V. Drkusic M. Glushenkov
  16. 89' R. Magal K. Zaika
  17. 89' A. Korneev A. Kovalenko
  18. 90'+1 Alexander Erokhin
  19. FT2-1

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov 6.7
  2. 31Gustavo Mantuan 6.6
  3. 78I. Diveev 7.7
  4. 33Nino 7.0
  5. 3D. Santos 7.2
  6. 5W. Barrios ▼ 66' 7.0
  7. 8Wendel ▼ 76' 6.6
  8. 11Luiz Henrique ▼ 76' 8.3
  9. 10M. Glushenkov ▼ 88' 7.3
  10. 20Pedrinho ▼ 66' 6.7
  11. 7A. Sobolev 6.3

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 41M. Kerzhakov
  3. 21A. Erokhin ▲ 76' 7.6
  4. 6V. Drkusic ▲ 88'
  5. 17A. Mostovoy ▲ 66' 6.9
  6. 28N. Alip
  7. 9J. Duran
  8. 15V. Karavaev
  9. 4Y. Gorshkov
  10. 66R. Vega ▲ 66' 7.2
  11. 14Jhon Jhon
  12. 61D. Kondakov ▲ 76' 6.6
PFC Sochi Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Robert Moreno
  1. 35A. Degtev 8.0
  2. 3A. Soldatenkov 6.9
  3. 33Marcelo Alves 6.6
  4. 4V. Litvinov 6.7
  5. 27K. Zaika ▼ 89' 6.9
  6. 14K. Kravtsov 5.7
  7. 16M. Mukhin ▼ 78' 6.2
  8. 17A. Makarchuk 7.3
  9. 19A. Kovalenko ▼ 89' 7.2
  10. 9Z. Fedorov ▼ 68' 6.5
  11. 20D. Vasiljev ▼ 78' 7.5

Dự bị 8

  1. 99Y. Dyupin
  2. 85D. Silev
  3. 10M. Kramaric ▲ 78' 6.5
  4. 28R. Magal ▲ 89'
  5. 7A. Zinkovskiy ▲ 78' 6.5
  6. 59R. Bart
  7. 11P. Meleshin ▲ 68' 6.5
  8. 18A. Korneev ▲ 89'

Thống kê

0111
330
67%Kiểm soát bóng33%
23Dứt điểm7
7Trúng đích4
12Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
11Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
550Chuyền bóng279
463Chuyền chính xác193
84%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu41
107Ghi được43
38Thủng lưới83
2.1Bàn thắng mỗi trận1.05
26Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu