F.K. Zenit Sankt Peterburg
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
PFC Sochi

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs PFC Sochi

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 3-0 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6, hòa 3, PFC Sochi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 16
Sân vận động
Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
Phong độ
LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
WWLLW PFC Sochi
  1. 3' Ivan Ignatiev
  2. 18' I. Miladinović V. Drkušić
  3. 45'+2 Rodrigão · Douglas Santos 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' Strahinja Eraković
  6. 58' W. Isidor · Wendel 2-0
  7. 59' J. Medveděv T. Margasov
  8. 59' A. Makarchuk I. Ignatyev
  9. 69' I. Sergeev Claudinho
  10. 69' A. Kovalenko W. Isidor
  11. 69' Miguel Silveira K. Zaika
  12. 69' V. Angban A. Batyrev
  13. 77' D. Chistyakov S. Eraković
  14. 78' A. Erokhin Wendel
  15. 82' A. Sutormin N. Alip
  16. 89' A. Mostovoy · A. Sutormin 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Semak
  1. 41M. Kerzhakov 6.9
  2. 25S. Eraković ▼ 77' 7.2
  3. 55Rodrigão 8.2
  4. 28N. Alip ▼ 82' 7.5
  5. 4D. Krugovoy 7.0
  6. 8Wendel ▼ 78' 7.2
  7. 5W. Barrios 6.9
  8. 3Douglas Santos 7.5
  9. 11Claudinho ▼ 69' 6.9
  10. 10W. Isidor ▼ 69' 7.5
  11. 17A. Mostovoy 7.7

Dự bị 10

  1. 33I. Sergeev ▲ 69' 6.9
  2. 18A. Kovalenko ▲ 69' 6.3
  3. 2D. Chistyakov ▲ 77' 6.7
  4. 21A. Erokhin ▲ 78' 6.3
  5. 19A. Sutormin ▲ 82' 7.2
  6. 1A. Vasyutin
  7. 77Robert Renan
  8. 6M. Fernandes
  9. 16D. Adamov
  10. 37Du Queiroz
PFC Sochi Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Tochilin
  1. 13N. Goylo 6.6
  2. 4V. Litvinov 6.9
  3. 33Marcelo Alves 7.3
  4. 3V. Drkušić ▼ 18' 6.3
  5. 34T. Margasov ▼ 59' 6.3
  6. 8A. Batyrev ▼ 69' 6.3
  7. 6A. Yusupov 6.7
  8. 27K. Zaika ▼ 69' 6.6
  9. 18N. Burmistrov 6.5
  10. 7M. Kramarič 6.3
  11. 10I. Ignatyev ▼ 59' 6.5

Dự bị 11

  1. 45I. Miladinović ▲ 18' 6.3
  2. 71J. Medveděv ▲ 59' 6.5
  3. 17A. Makarchuk ▲ 59' 7.0
  4. 24Miguel Silveira ▲ 69' 6.2
  5. 5V. Angban ▲ 69' 6.9
  6. 15S. Agbalaka
  7. 20I. Yurganov
  8. 51T. Kashintsev
  9. 26A. Meshchaninov
  10. 35A. Degtev
  11. 16C. Noboa

Thống kê

007
210
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm3
7Trúng đích1
4Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
615Chuyền bóng341
529Chuyền chính xác254
86%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

60Trận đấu54
108Ghi được86
51Thủng lưới74
1.8Bàn thắng mỗi trận1.59
24Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu