PFC Sochi
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

PFC Sochi vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 0-3 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 1, hòa 3, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 12
Phong độ
WWWLL PFC Sochi
LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 12' 0-1 N. Alip
  2. 26' Wendel
  3. 29' Pedro
  4. 39' L. Gondou M. Cassierra
  5. 45' François Kamano
  6. HT0-1
  7. 46' D. Vasiljev M. Mukhin
  8. 54' 0-2 Gustavo Mantuan11m
  9. 72' V. Drkusic Gustavo Mantuan
  10. 72' A. Mostovoy M. Glushenkov
  11. 73' K. Zaika M. Ignatov
  12. 73' A. Kovalenko R. Ezhov
  13. 85' A. Makarchuk Y. Attiyat Allah
  14. 85' Z. Fedorov F. Kamano
  15. 86' 0-3 A. Mostovoy11m
  16. 87' Gerson Pedrinho
  17. 87' A. Sobolev Luiz Henrique
  18. FT0-3

Đội hình

PFC Sochi Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Robert Moreno
  1. 99Y. Dyupin 6.9
  2. 82S. Volkov 5.6
  3. 33Marcelo Alves 6.2
  4. 3A. Soldatenkov 6.3
  5. 25Y. Attiyat Allah ▼ 85' 6.7
  6. 29R. Ezhov ▼ 73' 6.6
  7. 6I. Saavedra 6.7
  8. 16M. Mukhin ▼ 46' 6.3
  9. 7A. Zinkovskiy 6.6
  10. 8M. Ignatov ▼ 73' 6.5
  11. 45F. Kamano ▼ 85' 6.9

Dự bị 12

  1. 35A. Degtev
  2. 88I. Lomaev
  3. 4V. Litvinov
  4. 5N. Aberdin
  5. 17A. Makarchuk ▲ 85' 6.3
  6. 27K. Zaika ▲ 73' 6.2
  7. 18A. Korneev
  8. 19A. Kovalenko ▲ 73' 6.3
  9. 20D. Vasiljev ▲ 46' 6.5
  10. 28R. Magal
  11. 59R. Bart
  12. 9Z. Fedorov ▲ 85' 6.5
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov 6.9
  2. 31Gustavo Mantuan ▼ 72' 7.3
  3. 33Nino 7.6
  4. 28N. Alip 8.3
  5. 3D. Santos 7.3
  6. 5W. Barrios 6.9
  7. 8Wendel 7.3
  8. 10M. Glushenkov ▼ 72' 6.9
  9. 20Pedrinho ▼ 87' 6.3
  10. 11Luiz Henrique ▼ 87' 6.3
  11. 30M. Cassierra ▼ 39' 6.5

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 41M. Kerzhakov
  3. 6V. Drkusic ▲ 72' 6.6
  4. 23A. Adamov
  5. 66R. Vega
  6. 9Gerson ▲ 87' 6.7
  7. 17A. Mostovoy ▲ 72' 7.3
  8. 18Y. Mikhailov
  9. 21A. Erokhin
  10. 7A. Sobolev ▲ 87' 6.3
  11. 32L. Gondou ▲ 39' 6.7
  12. 51V. Shilov

Thống kê

012
510
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm13
2Trúng đích8
1Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
2Phạt góc5
6Việt vị4
19Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
317Chuyền bóng535
256Chuyền chính xác472
81%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu51
43Ghi được107
83Thủng lưới38
1.05Bàn thắng mỗi trận2.1
5Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu