F.K. Zenit Sankt Peterburg vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 1-2 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6, hòa 3, PFC Sochi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
- Sân vận động
- Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
- Trọng tài
- P. Shadykhanov
- Phong độ
- LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
- WWWLL PFC Sochi
- 41' Sardar Azmoun
- 42' Sardar Azmoun
- 44' Sergey Terekhov
- 45' A. Dzyuba · Malcom 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ A. Yusupov ▼ N. Burmistrov
- 62' ▲ I. Popov ▼ D. Vorobjev
- 62' ▲ T. Margasov ▼ D. Prokhin
- 63' Kirill Zaika
- 66' ▲ Joãozinho ▼ K. Zaika
- 67' 1-1 M. Cassierra
- 71' 1-2 S. Terekhov · A. Yusupov
- 74' ▲ A. Mostovoy ▼ D. Kuzyaev
- 75' ▲ A. Erokhin ▼ Malcom
- 79' ▲ D. Krugovoy ▼ A. Sutormin
- 79' ▲ K. Kravtsov ▼ W. Barrios
- 90'+3 Christian Noboa
- 90'+2 Mateo Cassierra
- 90'+1 ▲ D. Kuznetsov ▼ Wendel
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Kritsyuk 6.3
- 44Y. Rakitskiy 6.9
- 3Douglas Santos 7.3
- 2D. Chistyakov 7.3
- 5W. Barrios ▼ 79' 7.3
- 14D. Kuzyaev ▼ 74' 6.9
- 19A. Sutormin ▼ 79' 6.9
- 8Wendel ▼ 90' 6.9
- 22A. Dzyuba ⚽ 7.3
- 7S. Azmoun 5.9
- 10Malcom ⇢ ▼ 75' 7.9
Dự bị 9
- 17A. Mostovoy ▲ 74' 6.3
- 21A. Erokhin ▲ 75' 6.7
- 4D. Krugovoy ▲ 79' 6.6
- 64K. Kravtsov ▲ 79' 6.3
- 85D. Kuznetsov ▲ 90'
- 6D. Lovren
- 91D. Byazrov
- 41M. Kerzhakov
- 94D. Khotulev
- 35S. Dzhanaev 6.9
- 13S. Terekhov ⚽ 7.2
- 27K. Zaika ▼ 66' 6.3
- 20I. Yurganov 6.9
- 5Rodrigão 7.3
- 87D. Prokhin ▼ 62' 6.9
- 18N. Burmistrov ▼ 62' 6.9
- 16C. Noboa 7.2
- 15I. Tsallagov 7.2
- 7D. Vorobjev ▼ 62' 6.9
- 30M. Cassierra ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 6A. Yusupov ▲ 62' 6.9
- 8I. Popov ▲ 62' 6.3
- 34T. Margasov ▲ 62' 6.6
- 22Joãozinho ▲ 66' 6.7
- 19V. Angban
- 12N. Zabolotny
- 4M. Barać
- 1D. Adamov
- 90P. Shakuro
- 24E. Mammana
Thống kê
10⚑5
⚑440
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm17
4Trúng đích5
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị1
2Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
523Chuyền bóng485
450Chuyền chính xác417
86%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 28 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 29 | +13 | 50 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 36 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 47 - 51 | -4 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 26 - 39 | -13 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
50Trận đấu45
108Ghi được81
51Thủng lưới55
2.16Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai38