PFC Sochi vs F.K. Zenit Sankt Peterburg
Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 1-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 1, hòa 3, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
- Sân vận động
- Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
- Trọng tài
- R. Shafeev
- Phong độ
- WWLLW PFC Sochi
- LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
- 1' A. Yusupov · N. Burmistrov 1-0
- 13' Sergey Terekhov
- HT1-0
- 46' ▲ T. Shipunov ▼ G. Melkadze
- 46' ▲ V. Karavaev ▼ A. Adamov
- 50' 1-1 Gustavo Mantuan
- 58' ▲ A. Batyrev ▼ K. Kravtsov
- 64' ▲ Joãozinho ▼ A. Yusupov
- 65' ▲ A. Erokhin ▼ I. Sergeev
- 65' ▲ A. Sutormin ▼ A. Mostovoy
- 73' ▲ A. Baranovskiy ▼ Gustavo Mantuan
- 84' Joãozinho
- 85' ▲ V. Angban ▼ T. Margasov
- 90'+1 ▲ D. Kozlov ▼ M. Cassierra
- FT1-1
Đội hình
- 12N. Zabolotny 7.2
- 45I. Miladinović 6.6
- 20I. Yurganov 7.0
- 13S. Terekhov 6.3
- 34T. Margasov ▼ 85' 6.6
- 8K. Kravtsov ▼ 58' 6.9
- 16C. Noboa 7.0
- 17A. Makarchuk 6.9
- 18N. Burmistrov ⇢ 6.9
- 6A. Yusupov ⚽ ▼ 64' 7.2
- 9G. Melkadze ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 19T. Shipunov ▲ 46' 6.7
- 28A. Batyrev ▲ 58' 6.5
- 22Joãozinho ▲ 64' 6.9
- 5V. Angban ▲ 85' 6.3
- 24Miguel Silveira
- 1D. Adamov
- 10V. Sarveli
- 35S. Dzhanaev
- 26A. Meshchaninov
- 27K. Zaika
- 1A. Vasyutin 6.6
- 23A. Adamov ▼ 46' 6.3
- 2D. Chistyakov 7.3
- 28N. Alip 6.9
- 4D. Krugovoy 7.2
- 5W. Barrios 6.9
- 33I. Sergeev ▼ 65' 6.7
- 31Gustavo Mantuan ⚽ ▼ 73' 7.5
- 14D. Kuzyaev 7.7
- 17A. Mostovoy ▼ 65' 6.9
- 30M. Cassierra ▼ 90' 7.2
Dự bị 10
- 15V. Karavaev ▲ 46' 6.7
- 21A. Erokhin ▲ 65' 6.3
- 19A. Sutormin ▲ 65' 7.0
- 96A. Baranovskiy ▲ 73' 6.3
- 94D. Kozlov ▲ 90'
- 95G. Korolev
- 79D. Vasiljev
- 46I. Moskalenchik
- 35V. Saus
- 41M. Kerzhakov
Thống kê
02⚑2
⚑900
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm16
4Trúng đích5
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc9
2Việt vị4
10Phạm lỗi1
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
434Chuyền bóng654
346Chuyền chính xác548
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
40Trận đấu44
46Ghi được98
71Thủng lưới31
1.15Bàn thắng mỗi trận2.23
6Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai58