PFC Sochi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

PFC Sochi vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 0-2 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 1, hòa 3, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
Sân vận động
Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
Phong độ
WWLLW PFC Sochi
LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 8' Douglas Santos
  2. 9' 0-1 Claudinho11m
  3. 30' 0-2 M. Cassierra · I. Sergeev
  4. 44' V. Angban C. Noboa
  5. HT0-2
  6. 71' L. Đorđević G. Melkadze
  7. 71' Miguel Silveira M. Kramarič
  8. 72' A. Erokhin I. Sergeev
  9. 72' W. Isidor M. Cassierra
  10. 81' Du Queiroz Claudinho
  11. 81' V. Karavaev Gustavo Mantuan
  12. 82' A. Meshchaninov I. Miladinović
  13. 82' V. Litvinov I. Yurganov
  14. 84' Kirill Zaika
  15. 89' A. Kovalenko W. Barrios
  16. FT0-2

Đội hình

PFC Sochi Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Tochilin
  1. 13N. Goylo 6.6
  2. 45I. Miladinović ▼ 82' 6.5
  3. 33Marcelo Alves 6.7
  4. 20I. Yurganov ▼ 82' 6.2
  5. 27K. Zaika 6.2
  6. 8A. Batyrev 7.0
  7. 16C. Noboa ▼ 44' 6.9
  8. 17A. Makarchuk 6.6
  9. 18N. Burmistrov 7.2
  10. 9G. Melkadze ▼ 71' 6.6
  11. 7M. Kramarič ▼ 71' 6.6

Dự bị 12

  1. 5V. Angban ▲ 44' 6.3
  2. 11L. Đorđević ▲ 71' 6.3
  3. 24Miguel Silveira ▲ 71' 6.7
  4. 26A. Meshchaninov ▲ 82' 6.3
  5. 4V. Litvinov ▲ 82' 6.6
  6. 15S. Agbalaka
  7. 10I. Ignatyev
  8. 6A. Yusupov
  9. 12N. Zabolotny
  10. 34T. Margasov
  11. 51T. Kashintsev
  12. 69D. Anosov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Semak
  1. 16D. Adamov 8.3
  2. 25S. Eraković 7.2
  3. 55Rodrigão 7.7
  4. 28N. Alip 7.5
  5. 3Douglas Santos 7.9
  6. 11Claudinho ▼ 81' 7.7
  7. 5W. Barrios ▼ 89' 7.2
  8. 8Wendel 7.3
  9. 30M. Cassierra ▼ 72' 7.2
  10. 31Gustavo Mantuan ▼ 81' 7.3
  11. 33I. Sergeev ▼ 72' 7.3

Dự bị 11

  1. 21A. Erokhin ▲ 72' 6.5
  2. 10W. Isidor ▲ 72' 6.7
  3. 37Du Queiroz ▲ 81' 6.9
  4. 15V. Karavaev ▲ 81' 6.7
  5. 18A. Kovalenko ▲ 89'
  6. 2D. Chistyakov
  7. 95G. Korolev
  8. 1A. Vasyutin
  9. 19A. Sutormin
  10. 4D. Krugovoy
  11. 77Robert Renan

Thống kê

013
300
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
344Chuyền bóng560
283Chuyền chính xác478
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

54Trận đấu60
86Ghi được108
74Thủng lưới51
1.59Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu