PFC Sochi vs F.K. Zenit Sankt Peterburg
Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 0-0 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 1, hòa 3, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Sân vận động
- Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
- Trọng tài
- V. Moskalev
- Phong độ
- WWLLW PFC Sochi
- LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
- 42' Malcom
- 45'+2 Igor Yurganov
- HT0-0
- 65' ▲ Yuri Alberto ▼ A. Sutormin
- 66' ▲ I. Sergeev ▼ A. Dzyuba
- 69' ▲ G. Melkadze ▼ A. Yusupov
- 69' ▲ T. Margasov ▼ K. Zaika
- 71' Georgi Melkadze
- 76' ▲ I. Popov ▼ C. Noboa
- 87' ▲ N. Alip ▼ D. Krugovoy
- 87' ▲ A. Erokhin ▼ Malcom
- FT0-0
Đội hình
- 35S. Dzhanaev 7.7
- 27K. Zaika ▼ 69' 6.2
- 20I. Yurganov 7.2
- 5Rodrigão 7.5
- 3V. Drkušić 7.3
- 16C. Noboa ▼ 76' 7.3
- 6A. Yusupov ▼ 69' 7.0
- 15I. Tsallagov 6.9
- 19V. Angban 7.3
- 17A. Makarchuk 6.9
- 30M. Cassierra 6.3
Dự bị 8
- 9G. Melkadze ▲ 69' 6.5
- 34T. Margasov ▲ 69' 6.9
- 8I. Popov ▲ 76' 6.3
- 87D. Prokhin
- 7D. Vorobjev
- 22Joãozinho
- 12N. Zabolotny
- 1D. Adamov
- 41M. Kerzhakov 7.2
- 3Douglas Santos 8.3
- 2D. Chistyakov 7.6
- 4D. Krugovoy ▼ 87' 7.3
- 5W. Barrios 6.9
- 14D. Kuzyaev 7.2
- 19A. Sutormin ▼ 65' 7.5
- 11Claudinho 7.3
- 17A. Mostovoy 7.0
- 22A. Dzyuba ▼ 66' 6.5
- 10Malcom ▼ 87' 7.2
Dự bị 8
- 9Yuri Alberto ▲ 65' 6.6
- 33I. Sergeev ▲ 66' 6.3
- 28N. Alip ▲ 87' 6.7
- 21A. Erokhin ▲ 87' 6.6
- 31M. Kizeev
- 91D. Byazrov
- 23A. Adamov
- 27M. Ozdoev
Thống kê
02⚑4
⚑810
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm19
3Trúng đích3
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
4Phạt góc8
2Việt vị3
10Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
397Chuyền bóng615
294Chuyền chính xác530
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 28 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 29 | +13 | 50 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 36 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 47 - 51 | -4 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 26 - 39 | -13 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
45Trận đấu50
81Ghi được108
55Thủng lưới51
1.8Bàn thắng mỗi trận2.16
14Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai50