FC Nizhny Novgorod vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: FC Nizhny Novgorod 2-1 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nizhny Novgorod thắng 5, hòa 1, PFC Sochi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
- Phong độ
- DWWWW FC Nizhny Novgorod
- WLLWD PFC Sochi
- -5' Edgardo Fariña
- 34' A. Balboa · L. Ticic 1-0
- 45' ▲ M. Urvantsev ▼ O. Olusegun
- HT1-0
- 46' ▲ R. Ezhov ▼ K. Kravtsov
- 46' ▲ M. Mukhin ▼ M. Ignatov
- 62' L. Ticic · E. Smelov 2-0
- 67' ▲ Z. Fedorov ▼ V. Iljin
- 69' ▲ N. Ermakov ▼ L. Ticic
- 72' ▲ A. Kovalenko ▼ D. Vasiljev
- 74' Adrián Balboa
- 78' ▲ A. Zinkovskiy ▼ G. Furtado
- 80' 2-1 M. Kramaric11m
- 86' ▲ A. Ivlev ▼ A. Balboa
- 86' ▲ Y. Koledin ▼ M. Shnaptsev
- 89' Zakhar Fedorov
- FT2-1
Đội hình
- 30N. Medvedev 6.3
- 70M. Shnaptsev ▼ 86' 6.9
- 22N. Kakkoev 6.6
- 4I. Kirsch 6.0
- 25S. Karic 7.3
- 29L. Ticic ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.9
- 6A. Sarfo 6.9
- 17E. Smelov ⇢ 6.7
- 40O. Olusegun ▼ 45' 6.2
- 10A. Balboa ⚽ ▼ 86' 7.3
- 21R. Cephas 6.9
Dự bị 12
- 1V. Lukyanov
- 78N. Kalinski
- 19N. Ermakov ▲ 69' 6.9
- 8M. Maiga
- 24E. Farina
- 14M. Urvantsev ▲ 45' 6.9
- 77A. Ivlev ▲ 86' 6.7
- 88D. Lesovoy
- 27V. Grulev
- 23J. Castillo
- 3Y. Koledin ▲ 86' 6.6
- 69A. Sidorenko
- 35A. Degtev 6.2
- 82S. Volkov 6.9
- 33Marcelo Alves 6.3
- 3A. Soldatenkov 6.3
- 28R. Magal 6.3
- 23G. Furtado ▼ 78' 6.7
- 14K. Kravtsov ▼ 46' 6.3
- 20D. Vasiljev ▼ 72' 6.9
- 10M. Kramaric ⚽ 6.5
- 8M. Ignatov ▼ 46' 6.7
- 98V. Iljin ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 99Y. Dyupin
- 85D. Silev
- 45F. Kamano
- 17A. Makarchuk
- 7A. Zinkovskiy ▲ 78' 6.3
- 4V. Litvinov
- 19A. Kovalenko ▲ 72' 6.5
- 59R. Bart
- 29R. Ezhov ▲ 46' 6.3
- 16M. Mukhin ▲ 46' 6.5
- 9Z. Fedorov ▲ 67' 7.2
- 18A. Korneev
Thống kê
02⚑8
⚑110
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm5
5Trúng đích3
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc1
4Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
383Chuyền bóng384
291Chuyền chính xác291
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
42Ghi được43
73Thủng lưới83
1Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai24