PFC Sochi vs FC Nizhny Novgorod
Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 2-1 FC Nizhny Novgorod tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 4, hòa 1, FC Nizhny Novgorod thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
- Sân vận động
- Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
- Trọng tài
- A. Frolov
- Phong độ
- WWWLL PFC Sochi
- LWDWW FC Nizhny Novgorod
- 15' Daniil Kornyushin
- 21' ▲ D. Stotskiy ▼ D. Kornyushin
- 31' Georgi Melkadze
- 32' Viktor Aleksandrov
- 33' C. Noboa11m 1-0
- 38' A. Yusupov 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ V. Krotov ▼ T. Suleymanov
- 46' ▲ D. Rybchinskiy ▼ I. Berkovskiy
- 59' ▲ K. Shiltsov ▼ Milson
- 72' ▲ Joãozinho ▼ V. Sarveli
- 73' ▲ D. Kobesov ▼ A. Sharipov
- 76' David Kobesov
- 76' ▲ K. Kravtsov ▼ V. Angban
- 83' 2-1 I. Yuldoshev · D. Stotskiy
- 85' Artur Yusupov
- 86' ▲ A. Batyrev ▼ A. Yusupov
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Adamov 6.3
- 3V. Drkušić 7.3
- 26A. Meshchaninov 7.5
- 13S. Terekhov 7.2
- 15I. Tsallagov 7.9
- 5V. Angban ▼ 76' 7.2
- 16C. Noboa ⚽ 8.3
- 17A. Makarchuk 7.3
- 10V. Sarveli ▼ 72' 7.2
- 9G. Melkadze 7.7
- 6A. Yusupov ⚽ ▼ 86' 7.6
Dự bị 8
- 22Joãozinho ▲ 72' 6.6
- 8K. Kravtsov ▲ 76' 6.5
- 28A. Batyrev ▲ 86' 6.3
- 14D. Martovoy
- 19T. Shipunov
- 20I. Yurganov
- 45I. Miladinović
- 12N. Zabolotny
- 25A. Nigmatullin 8.2
- 2V. Aleksandrov 6.3
- 24K. Gotsuk 6.7
- 86I. Agapov 7.3
- 44D. Kornyushin ▼ 21' 6.7
- 37A. Sharipov ▼ 73' 6.7
- 78N. Kalinskiy 7.0
- 6I. Yuldoshev ⚽ 7.6
- 11I. Berkovskiy ▼ 46' 6.5
- 10Milson ▼ 59' 6.5
- 93T. Suleymanov ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 89D. Stotskiy ▲ 21' 7.2
- 9V. Krotov ▲ 46' 6.6
- 94D. Rybchinskiy ▲ 46' 6.7
- 90K. Shiltsov ▲ 59' 6.7
- 18D. Kobesov ▲ 73' 6.2
- 23D. Penchikov
- 13N. Goylo
- 22N. Kakkoev
- 1A. Anisimov
- 5L. Masoero
- 8M. Maiga
Thống kê
01⚑9
⚑330
65%Kiểm soát bóng35%
34Dứt điểm8
12Trúng đích2
13Chệch đích2
26Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn4
9Phạt góc3
2Việt vị4
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua10
574Chuyền bóng291
492Chuyền chính xác206
86%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
40Trận đấu45
46Ghi được50
71Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai37