PFC Sochi vs FC Nizhny Novgorod
Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 0-1 FC Nizhny Novgorod tại First League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 3, hòa 0, FC Nizhny Novgorod thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 10
- Phong độ
- WWWWL PFC Sochi
- WLWDW FC Nizhny Novgorod
- 19' Maksim Kuzmin
- HT0-0
- 46' ▲ G. Popolitov ▼ T. Komissarov
- 68' ▲ I. Bober ▼ V. Sarveli
- 69' ▲ O. Kozhemyakin ▼ M. Kuzmin
- 69' ▲ Z. Fedorov ▼ R. Sheydayev
- 77' 0-1 G. Popolitov
- 83' ▲ V. Aleksandrov ▼ A. Sokolov
- 83' ▲ G. Shilnikov ▼ Y. Gudkov
- 84' ▲ R. Pasevich ▼ K. Zaika
- 84' ▲ R. Bart ▼ M. Ignatov
- 89' Roman Evgenyev
- 90'+1 ▲ M. Kaynov ▼ A. Soldatenkov
- 90'+4 ▲ S. Lapinsky ▼ V. Grulev
- FT0-1
Đội hình
- 35A. Degtev
- 44N. Stojic
- 4V. Litvinov
- 3A. Soldatenkov ▼ 90'
- 6M. Kuzmin ▼ 69'
- 27K. Zaika ▼ 84'
- 28R. Magal
- 17A. Makarchuk
- 8M. Ignatov ▼ 84'
- 5A. Osipov
- 7R. Sheydayev ▼ 69'
Dự bị 11
- 39M. Lantrat
- 85D. Silev
- 22O. Kozhemyakin ▲ 69'
- 33Marcelo Alves
- 18M. Kaynov ▲ 90'
- 60M. Nosatiy
- 66A. Metsiev
- 97R. Pasevich ▲ 84'
- 9Z. Fedorov ▲ 69'
- 11P. Meleshin
- 59R. Bart ▲ 84'
- 30N. Medvedev
- 3Y. Koledin
- 4R. Evgenyev
- 8M. Maiga
- 66Y. Gudkov ▼ 83'
- 77A. Ivlev
- 94A. Timofeev
- 18A. Sokolov ▼ 83'
- 72T. Komissarov ▼ 46'
- 9V. Sarveli ▼ 68'
- 27V. Grulev ▼ 90'
Dự bị 11
- 98I. Imamov
- 81N. Generalov
- 2V. Aleksandrov ▲ 83'
- 17G. Shilnikov ▲ 83'
- 22N. Kakkoev
- 80V. Tsarukyan
- 7I. Bober ▲ 68'
- 11G. Popolitov ▲ 46'
- 78N. Kalinski
- 19N. Ermakov
- 93S. Lapinsky ▲ 90'
Thống kê
01⚑5
⚑810
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm4
2Trúng đích1
5Chệch đích3
0Bị chặn0
5Phạt góc8
0Việt vị0
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 28 - 13 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 9 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 16 | |
| 8 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 10 | 10 | 9 - 17 | -8 | 12 | |
| 11 | 10 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | 6 - 15 | -9 | 6 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 9 | 8 - 20 | -12 | 3 |
So sánh
10Trận đấu10
18Ghi được28
12Thủng lưới13
1.8Bàn thắng mỗi trận2.8
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai11