PFC Sochi vs FC Nizhny Novgorod
Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 2-1 FC Nizhny Novgorod tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 4, hòa 1, FC Nizhny Novgorod thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
- Phong độ
- WWWLL PFC Sochi
- LWDWW FC Nizhny Novgorod
- 32' Yahia Attiyat Allah
- 33' Viktor Aleksandrov
- 35' V. Iljin · F. Kamano 1-0
- 45'+3 Egor Smelov
- HT1-0
- 46' ▲ J. Castillo ▼ Y. Krashevskiy
- 46' ▲ D. Lesovoy ▼ V. Tsarukyan
- 47' Anton Zinkovskiy
- 48' 1-1 J. Boselli
- 54' Juan Castillo
- 55' I. Saavedra 2-1
- 57' Vladimir Iljin
- 64' ▲ T. Vecino ▼
- 66' ▲ K. Zaika ▼ R. Ezhov
- 66' ▲ M. Ignatov ▼ F. Kamano
- 78' ▲ A. Makarchuk ▼ A. Zinkovskiy
- 80' Mikhail Ignatov
- 82' ▲ M. Shnaptsev ▼ E. Smelov
- 82' ▲ R. Cephas ▼ V. Pigas
- 89' ▲ K. Kravtsov ▼ M. Mukhin
- 90'+4 Yuriy Dyupin
- 90'+7 Thiago Vecino
- FT2-1
Đội hình
- 99Y. Dyupin 7.7
- 82S. Volkov 6.7
- 44N. Stojic 6.5
- 3A. Soldatenkov 7.3
- 25Y. Attiyat Allah 6.9
- 29R. Ezhov ▼ 66' 7.3
- 6I. Saavedra ⚽ 6.7
- 16M. Mukhin ▼ 89' 6.9
- 7A. Zinkovskiy ▼ 78' 6.0
- 45F. Kamano ⇢ ▼ 66' 6.9
- 98V. Iljin ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 35A. Degtev
- 88I. Lomaev
- 4V. Litvinov
- 17A. Makarchuk ▲ 78' 6.9
- 27K. Zaika ▲ 66' 7.2
- 33Marcelo Alves
- 14K. Kravtsov ▲ 89' 6.6
- 18A. Korneev
- 19A. Kovalenko
- 34A. Osipov
- 8M. Ignatov ▲ 66' 6.5
- 9Z. Fedorov
- 30N. Medvedev 6.9
- 32V. Pigas ▼ 82' 6.5
- 2V. Aleksandrov 6.7
- 25S. Karic 6.6
- 16Y. Krashevskiy ▼ 46' 6.3
- 77A. Ivlev 7.2
- 3Y. Koledin 6.3
- 40O. Olusegun 6.2
- 17E. Smelov ▼ 82' 5.6
- 80V. Tsarukyan ▼ 46' 6.3
- 20J. Boselli ⚽ 7.7
Dự bị 11
- 1V. Lukyanov
- 51E. Koshkin
- 23J. Castillo ▲ 46' 5.9
- 24E. Farina
- 70M. Shnaptsev ▲ 82' 6.9
- 8M. Maiga
- 21R. Cephas ▲ 82' 6.3
- 78N. Kalinski
- 88D. Lesovoy ▲ 46' 6.2
- 9T. Vecino ▲ 64' 6.2
- 27V. Grulev
Thống kê
05⚑5
⚑940
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm13
3Trúng đích6
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc9
2Việt vị0
12Phạm lỗi17
5Thẻ vàng4
5Cứu thua1
335Chuyền bóng387
247Chuyền chính xác305
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
43Ghi được42
83Thủng lưới73
1.05Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai21