FC Nizhny Novgorod vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: FC Nizhny Novgorod 4-0 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nizhny Novgorod thắng 5, hòa 1, PFC Sochi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Nizhny Novgorod, Nizhniy Novgorod
- Trọng tài
- K. Levnikov
- Phong độ
- WDWWW FC Nizhny Novgorod
- WWLLW PFC Sochi
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Mikhaylov ▼ I. Zhigulev
- 46' ▲ V. Sarveli ▼ N. Burmistrov
- 47' Vanja Drkušić
- 51' V. Aleksandrov · Y. Mikhaylov 1-0
- 54' ▲ M. Sissako ▼ S. Terekhov
- 59' Edgar Sevikyan
- 59' ▲ V. Krotov ▼ E. Sevikyan
- 59' ▲ T. Shipunov ▼ G. Melkadze
- 59' ▲ A. Batyrev ▼ K. Kravtsov
- 60' Timofey Margasov
- 62' D. Rybchinskiy · N. Kakkoev 2-0
- 67' ▲ K. Zaika ▼ T. Margasov
- 70' Vanja Drkušić
- 70' Vanja Drkušić
- 73' ▲ I. Yuldoshev ▼ D. Rybchinskiy
- 74' ▲ V. Yakovlev ▼ T. Suleymanov
- 86' V. Krotov · V. Yakovlev 3-0
- 90' Yaroslav Mikhailov
- 90'+2 ▲ I. Berkovskiy ▼ N. Kalinskiy
- 90'+3 N. Kakkoev · I. Berkovskiy 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 25A. Nigmatullin 6.9
- 22N. Kakkoev ⚽ ⇢ 8.2
- 24K. Gotsuk 7.2
- 2V. Aleksandrov ⚽ 7.6
- 89D. Stotskiy 6.7
- 78N. Kalinskiy ▼ 90' 8.0
- 8M. Maiga 7.3
- 4I. Zhigulev ▼ 46' 7.2
- 94D. Rybchinskiy ⚽ ▼ 73' 7.7
- 93T. Suleymanov ▼ 74' 6.9
- 7E. Sevikyan ▼ 59' 6.7
Dự bị 12
- 14Y. Mikhaylov ▲ 46' 7.2
- 9V. Krotov ⚽ ▲ 59' 7.3
- 6I. Yuldoshev ▲ 73' 6.9
- 20V. Yakovlev ▲ 74' 7.0
- 11I. Berkovskiy ▲ 90'
- 5L. Masoero
- 13N. Goylo
- 99M. Yansane
- 88D. Glushakov
- 1A. Anisimov
- 90K. Shiltsov
- 44D. Kornyushin
- 1D. Adamov 5.7
- 45I. Miladinović 6.3
- 3V. Drkušić 6.2
- 13S. Terekhov ▼ 54' 6.5
- 34T. Margasov ▼ 67' 6.5
- 16C. Noboa 6.2
- 8K. Kravtsov ▼ 59' 6.9
- 17A. Makarchuk 6.9
- 18N. Burmistrov ▼ 46' 6.5
- 6A. Yusupov 6.6
- 9G. Melkadze ▼ 59' 6.9
Dự bị 11
- 10V. Sarveli ▲ 46' 6.0
- 4M. Sissako ▲ 54' 6.5
- 19T. Shipunov ▲ 59' 6.3
- 28A. Batyrev ▲ 59' 6.9
- 27K. Zaika ▲ 67' 6.2
- 20I. Yurganov
- 26A. Meshchaninov
- 12N. Zabolotny
- 24Miguel Silveira
- 22Joãozinho
- 35S. Dzhanaev
Thống kê
02⚑9
⚑331
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm5
6Trúng đích0
4Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
371Chuyền bóng533
300Chuyền chính xác450
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
45Trận đấu40
50Ghi được46
62Thủng lưới71
1.11Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai24