PFC Sochi vs FC Nizhny Novgorod
Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 6-1 FC Nizhny Novgorod tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 4, hòa 1, FC Nizhny Novgorod thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
- Sân vận động
- Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
- Phong độ
- WWWLL PFC Sochi
- LWDWW FC Nizhny Novgorod
- 8' K. Kravtsov 1-0
- 32' S. Guarirapa · Y. Attiat-Allah 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ V. Litvinov ▼ S. Córdova
- 46' ▲ T. Margasov ▼ Miguel Silveira
- 46' ▲ I. Kukharchuk ▼ N. Kutateladze
- 46' ▲ J. Boselli ▼ A. Troshechkin
- 46' ▲ K. Bozhenov ▼ D. Stotskiy
- 46' ▲ D. Tikhiy ▼ K. Glushchenkov
- 64' Viktor Aleksandrov
- 66' ▲ Zé Turbo ▼ K. Kuchaev
- 66' Marcelo Alves · Y. Attiat-Allah 3-0
- 69' ▲ A. Sutormin ▼ Y. Attiat-Allah
- 72' Marcelo Alves
- 74' A. Sutormin11m 4-0
- 78' ▲ A. Yusupov ▼ I. Saavedra
- 78' ▲ N. Burmistrov ▼ S. Guarirapa
- 83' A. Sutormin 5-0
- 84' Kirill Kravtsov
- 87' N. Burmistrov · A. Sutormin 6-0
- 88' 6-1 Zé Turbo · N. Kalinskiy
- FT6-1
Đội hình
- 1M. Rudakov 6.3
- 25Y. Attiat-Allah ⇢2 ▼ 69' 8.2
- 33Marcelo Alves ⚽ 8.2
- 3V. Drkušić 6.6
- 17A. Makarchuk 6.7
- 14K. Kravtsov ⚽ 7.7
- 21I. Saavedra ▼ 78' 7.0
- 77A. Jukić 7.2
- 10S. Córdova ▼ 46' 6.5
- 23S. Guarirapa ⚽ ▼ 78' 7.7
- 24Miguel Silveira ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 4V. Litvinov ▲ 46' 6.6
- 34T. Margasov ▲ 46' 6.7
- 19A. Sutormin ⚽2 ▲ 69' 8.9
- 6A. Yusupov ▲ 78' 6.5
- 18N. Burmistrov ⚽ ▲ 78' 7.6
- 35A. Degtev
- 5V. Angban
- 12N. Zabolotny
- 2D. Chistyakov
- 7M. Kramarič
- 27K. Zaika
- 25A. Nigmatullin 5.7
- 89D. Stotskiy ▼ 46' 6.3
- 88K. Glushchenkov ▼ 46' 6.5
- 22N. Kakkoev 6.3
- 2V. Aleksandrov 5.9
- 11M. Stamatov 6.2
- 18K. Kuchaev ▼ 66' 6.9
- 78N. Kalinskiy ⇢ 7.5
- 10A. Troshechkin ▼ 46' 6.9
- 19N. Ermakov 5.7
- 23N. Kutateladze ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 13I. Kukharchuk ▲ 46' 5.9
- 20J. Boselli ▲ 46' 6.3
- 87K. Bozhenov ▲ 46' 6.2
- 26D. Tikhiy ▲ 46' 6.3
- 9Zé Turbo ⚽ ▲ 66' 6.6
- 80V. Tsarukyan
- 21D. Kalayda
- 1V. Lukyanov
- 77V. Karapuzov
- 81I. Kukushkin
- 6D. Vedernikov
- 27D. Zhivoglyadov
Thống kê
01⚑2
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm8
9Trúng đích1
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
2Phạt góc3
5Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
445Chuyền bóng482
368Chuyền chính xác409
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
54Trận đấu48
86Ghi được47
74Thủng lưới76
1.59Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai21