PFC Sochi vs FC Nizhny Novgorod
Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 1-2 FC Nizhny Novgorod tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 28 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 4, hòa 1, FC Nizhny Novgorod thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Relegation Round
- Sân vận động
- Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
- Phong độ
- WWWLL PFC Sochi
- LWDWW FC Nizhny Novgorod
- 14' R. Pasevich 1-0
- 37' Vladimir Pisarskiy
- 38' Vladimir Pisarskiy
- 42' Ignacio Saavedra
- 42' Aleksandr Ektov
- 45'+4 1-1 A. Troshechkin
- HT1-1
- 46' ▲ M. Kaynov ▼ R. Pasevich
- 46' ▲ V. Karapuzov ▼ N. Kakkoev
- 46' ▲ V. Tsarukyan ▼ A. Ektov
- 52' ▲ Y. Krashevskiy ▼ K. Gotsuk
- 57' Nabil Aberdin
- 72' ▲ T. Vecino ▼ V. Grulev
- 73' ▲ P. Maslov ▼ K. Zaika
- 78' ▲ K. Suslov ▼ N. Aberdin
- 84' ▲ J. Castillo ▼ J. Boselli
- 88' 1-2 V. Aleksandrov · N. Kalinskiy
- 89' ▲ D. Martovoy ▼ O. Kozhemyakin
- 89' ▲ S. Terekhov ▼ I. Saavedra
- 90' Viktor Aleksandrov
- FT1-2
Đội hình
- 35A. Degtev 6.9
- 27K. Zaika ▼ 73' 6.6
- 24N. Aberdin ▼ 78' 6.3
- 4V. Litvinov 7.2
- 17A. Makarchuk 6.9
- 22O. Kozhemyakin ▼ 89' 6.3
- 21I. Saavedra ▼ 89' 6.5
- 28R. Magal 7.0
- 10M. Kramarič 6.2
- 97R. Pasevich ⚽ ▼ 46' 7.3
- 77V. Pisarskiy 5.7
Dự bị 12
- 8M. Kaynov ▲ 46' 6.3
- 5P. Maslov ▲ 73' 6.0
- 15K. Suslov ▲ 78' 6.3
- 20D. Martovoy ▲ 89'
- 13S. Terekhov ▲ 89'
- 18N. Burmistrov
- 1M. Rudakov
- 72R. Shagiakhmetov
- 80A. Balkizov
- 12N. Zabolotny
- 55L. Stojsavljević
- 29K. Nikitin
- 30N. Medvedev 6.6
- 15A. Ektov ▼ 46' 6.2
- 99S. Magkeev 7.0
- 24K. Gotsuk ▼ 52' 7.2
- 2V. Aleksandrov ⚽ 7.3
- 25S. Karič 7.9
- 78N. Kalinskiy ⇢ 7.6
- 22N. Kakkoev ▼ 46' 6.5
- 10A. Troshechkin ⚽ 7.6
- 27V. Grulev ▼ 72' 6.6
- 20J. Boselli ▼ 84' 7.2
Dự bị 11
- 7V. Karapuzov ▲ 46' 6.7
- 80V. Tsarukyan ▲ 46' 6.6
- 16Y. Krashevskiy ▲ 52' 7.0
- 9T. Vecino ▲ 72' 6.9
- 23J. Castillo ▲ 84' 6.6
- 19N. Ermakov
- 1V. Lukyanov
- 51E. Koshkin
- 70M. Shnaptsev
- 8M. Maiga
- 52A. Chistyakov
Thống kê
12⚑2
⚑1120
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm16
3Trúng đích5
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
2Phạt góc11
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
293Chuyền bóng421
193Chuyền chính xác345
66%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu48
84Ghi được47
53Thủng lưới78
1.65Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai26