F.K. Spartak Moskva
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Khimki

F.K. Spartak Moskva vs Khimki

Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 5-0 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 8, hòa 1, Khimki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
Sân vận động
Lukoil Arena, Moskva
Phong độ
DWDWL F.K. Spartak Moskva
DDDWL Khimki
  1. 4' N. Umyarov 1-0
  2. 36' M. Ugalde · Marquinhos 2-0
  3. 39' Robert Mejía
  4. HT2-0
  5. 46' B. Magomedov I. Berkovskiy
  6. 61' R. Zobnin E. Barco
  7. 65' R. Mirzov Dani Fernández
  8. 65' A. Rudenko A. Zabolotny
  9. 71' Alexis Duarte
  10. 72' Orinho D. Stepanov
  11. 76' Petar Golubović
  12. 79' D. Prutsev N. Umyarov
  13. 79' N. Massalyga M. Ugalde
  14. 79' Ricardo Mangas P. Solari
  15. 80' N. Chernov O. Reabciuk
  16. 81' I. Sadygov P. Golubović
  17. 82' L. García · Marquinhos 3-0
  18. 84' Ricardo Mangas · D. Khlusevich 4-0
  19. 88' R. Zobnin · Marquinhos 5-0
  20. FT5-0

Đội hình

F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Stanković
  1. 98A. Maksimenko 8.5
  2. 82D. Khlusevich 7.2
  3. 4A. Duarte 7.3
  4. 6S. Babić 7.2
  5. 2O. Reabciuk ▼ 80' 7.3
  6. 7P. Solari ▼ 79' 7.6
  7. 18N. Umyarov ▼ 79' 8.3
  8. 5E. Barco ▼ 61' 7.2
  9. 8Marquinhos ⇢3 10.0
  10. 11L. García 7.2
  11. 9M. Ugalde ▼ 79' 8.7

Dự bị 12

  1. 47R. Zobnin ▲ 61' 7.2
  2. 25D. Prutsev ▲ 79' 6.3
  3. 56N. Massalyga ▲ 79' 6.7
  4. 29Ricardo Mangas ▲ 79' 7.9
  5. 23N. Chernov ▲ 80' 6.7
  6. 1I. Pomazun
  7. 14M. Abena
  8. 77T. Bongonda
  9. 19J. Medina
  10. 16A. Dovbnya
  11. 22M. Ignatov
  12. 97D. Denisov
Khimki Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Adiev
  1. 96I. Obukhov 7.3
  2. 72Dani Fernández ▼ 65' 7.0
  3. 14G. Dzhikia 6.3
  4. 25A. Filin 7.2
  5. 2P. Golubović ▼ 81' 6.5
  6. 77Álex Corredera 6.6
  7. 22R. Mejía 5.3
  8. 5D. Stepanov ▼ 72' 7.2
  9. 17I. Berkovskiy ▼ 46' 6.3
  10. 91A. Zabolotny ▼ 65' 6.9
  11. 32L. Vera 6.9

Dự bị 7

  1. 97B. Magomedov ▲ 46' 7.2
  2. 11R. Mirzov ▲ 65' 6.7
  3. 9A. Rudenko ▲ 65' 6.0
  4. 99Orinho ▲ 72' 6.7
  5. 7I. Sadygov ▲ 81' 6.7
  6. 93I. Tuseev
  7. 47R. Guseynov

Thống kê

013
620
55%Kiểm soát bóng45%
27Dứt điểm12
11Trúng đích6
6Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
6Cứu thua6
476Chuyền bóng378
421Chuyền chính xác297
88%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu49
110Ghi được58
45Thủng lưới85
2.12Bàn thắng mỗi trận1.18
26Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu