Khimki
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
F.K. Spartak Moskva

Khimki vs F.K. Spartak Moskva

Tỷ số chung cuộc: Khimki 1-3 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 1, F.K. Spartak Moskva thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
Sân vận động
Arena Khimki, Khimki
Phong độ
DDDWL Khimki
DWDWL F.K. Spartak Moskva
  1. 44' Lucas Vera
  2. 45'+9 Théo Bongonda11mhỏng 11m
  3. 45'+6 Manfred Ugalde
  4. HT0-0
  5. 46' A. Zinkovskiy M. Ignatov
  6. 49' 0-1 E. Barco
  7. 55' 0-2 M. Ugalde · T. Bongonda
  8. 62' Nemanja Anđelković
  9. 65' D. Glushakov Orinho
  10. 66' B. Magomedov R. Mirzov
  11. 67' D. Denisov D. Khlusevich
  12. 67' J. Medina T. Bongonda
  13. 72' 0-3 S. Babić · J. Medina
  14. 73' Anton Zabolotnyi
  15. 76' D. Stepanov L. Vera
  16. 76' I. Berkovskiy A. Rudenko
  17. 77' Willian José M. Ugalde
  18. 77' D. Prutsev E. Barco
  19. 81' K. Panchenko A. Zabolotny
  20. 90'+3 Roman Zobnin
  21. 90' B. Magomedov · S. Terekhov 1-3
  22. FT1-3

Đội hình

Khimki Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Franc Artiga
  1. 96I. Obukhov 8.2
  2. 2P. Golubović 6.5
  3. 26N. Anđelković 6.5
  4. 25A. Filin 6.6
  5. 13S. Terekhov 6.9
  6. 99Orinho ▼ 65' 6.3
  7. 80K. Khosonov 6.5
  8. 32L. Vera ▼ 76' 6.6
  9. 11R. Mirzov ▼ 66' 6.6
  10. 9A. Rudenko ▼ 76' 6.9
  11. 91A. Zabolotny ▼ 81' 6.3

Dự bị 12

  1. 88D. Glushakov ▲ 65' 6.3
  2. 97B. Magomedov ▲ 66' 7.2
  3. 5D. Stepanov ▲ 76' 6.3
  4. 17I. Berkovskiy ▲ 76' 6.9
  5. 8K. Panchenko ▲ 81' 6.7
  6. 10S. Abdullahi
  7. 4O. Isaenko
  8. 87N. Kokarev
  9. 14A. Yusupov
  10. 23Z. Volkov
  11. 7I. Sadygov
  12. 6S. Melentijević
F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Stanković
  1. 98A. Maksimenko 6.7
  2. 82D. Khlusevich ▼ 67' 7.0
  3. 23N. Chernov 6.9
  4. 6S. Babić 7.9
  5. 2O. Reabciuk 7.2
  6. 18N. Umyarov 7.7
  7. 77T. Bongonda ▼ 67' 7.9
  8. 47R. Zobnin 6.6
  9. 5E. Barco ▼ 77' 8.3
  10. 22M. Ignatov ▼ 46' 6.9
  11. 9M. Ugalde ▼ 77' 8.0

Dự bị 12

  1. 17A. Zinkovskiy ▲ 46' 6.6
  2. 97D. Denisov ▲ 67' 6.3
  3. 19J. Medina ▲ 67' 6.6
  4. 12Willian José ▲ 77' 6.9
  5. 25D. Prutsev ▲ 77' 6.3
  6. 70P. Meleshin
  7. 68R. Litvinov
  8. 35C. Martins
  9. 86I. Tikhomirov
  10. 39P. Maslov
  11. 28D. Zorin
  12. 57A. Selikhov

Thống kê

023
810
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm22
2Trúng đích9
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
3Phạt góc8
3Việt vị3
20Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
8Cứu thua1
316Chuyền bóng495
239Chuyền chính xác434
76%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
58Ghi được110
85Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận2.12
11Giữ sạch lưới26
24Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu