F.K. Spartak Moskva vs Khimki
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 3-1 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 8, hòa 1, Khimki thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
- Sân vận động
- Otkrytiye Arena, Moskva
- Trọng tài
- S. Ivanov
- Phong độ
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- DDDWL Khimki
- 8' Georgiy Dzhikiya
- 25' Ayrton · N. Rasskazov 1-0
- 41' Aleksandr Sobolev
- 44' Aleksandr Troshechkin
- HT1-0
- 48' Q. Promes · E. Ponce 2-0
- 60' ▲ A. Sokolov ▼ A. Troshechkin
- 60' ▲ D. Stojinović ▼ K. Bozhenov
- 61' Nail Umyarov
- 62' Artem Sokolov
- 68' E. Ponce 3-0
- 69' ▲ J. Larsson ▼ A. Sobolev
- 72' ▲ D. Davidyan ▼ E. Nabiullin
- 72' ▲ A. Dolgov ▼ I. Kukharchuk
- 76' ▲ J. Hendrix ▼ N. Umyarov
- 76' ▲ Z. Bakaev ▼ Q. Promes
- 76' ▲ M. Caufriez ▼ G. Dzhikiya
- 81' Samuel Gigot
- 84' ▲ A. Lomovitskiy ▼ Ayrton
- 88' Maximiliano Caufriez
- 89' 3-1 D. Glushakov
- FT3-1
Đội hình
- 98A. Maksimenko 6.3
- 14G. Dzhikiya ▼ 76' 7.0
- 2S. Gigot 6.9
- 6Ayrton ⚽ ▼ 84' 7.7
- 92N. Rasskazov ⇢ 7.2
- 8V. Moses 7.3
- 47R. Zobnin 6.7
- 24Q. Promes ⚽ ▼ 76' 8.0
- 18N. Umyarov ▼ 76' 6.7
- 9E. Ponce ⚽ ⇢ 8.2
- 7A. Sobolev ▼ 69' 6.9
Dự bị 12
- 11J. Larsson ▲ 69' 6.9
- 4J. Hendrix ▲ 76' 6.3
- 10Z. Bakaev ▲ 76' 6.3
- 3M. Caufriez ▲ 76' 6.3
- 17A. Lomovitskiy ▲ 84' 7.0
- 68R. Litvinov
- 29I. Kutepov
- 32A. Rebrov
- 56I. Gaponov
- 22M. Ignatov
- 57A. Selikhov
- 38A. Eshchenko
- 22I. Lantratov 5.9
- 11E. Nabiullin ▼ 72' 6.9
- 4B. Idowu 5.9
- 3F. Dagerstål 6.3
- 25A. Filin 6.6
- 15E. Danilkin 6.2
- 8D. Glushakov ⚽ 8.5
- 44I. Kukharchuk ▼ 72' 6.7
- 5A. Troshechkin ▼ 60' 6.2
- 87K. Bozhenov ▼ 60' 6.3
- 9K. Ademi 6.7
Dự bị 9
- 18A. Sokolov ▲ 60' 6.2
- 33D. Stojinović ▲ 60' 6.6
- 27D. Davidyan ▲ 72' 6.9
- 10A. Dolgov ▲ 72' 6.3
- 35V. Sychev
- 14B. Šabović
- 1E. Generalov
- 7I. Sadygov
- 2M. Karpov
Thống kê
05⚑4
⚑520
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm12
5Trúng đích2
9Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị5
13Phạm lỗi18
5Thẻ vàng2
1Cứu thua2
497Chuyền bóng282
405Chuyền chính xác188
81%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 28 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 29 | +13 | 50 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 36 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 47 - 51 | -4 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 26 - 39 | -13 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
50Trận đấu43
86Ghi được46
66Thủng lưới75
1.72Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai26