Khimki vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Khimki 1-1 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 1, F.K. Spartak Moskva thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Trọng tài
- E. Kukulyak
- Phong độ
- DDDWL Khimki
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- 5' Petar Golubović
- 23' R. Mirzov 1-0
- 29' Daniil Denisov
- 45'+1 Daniil Denisov
- 45'+1 Daniil Denisov
- HT1-0
- 46' ▲ B. Magomedov ▼ Janio Bikel
- 53' Danil Prutsev
- 56' 1-1 A. Sobolev
- 59' ▲ A. Rudenko ▼ A. Dolgov
- 60' ▲ Marcos Guilherme ▼ R. Mirzov
- 60' ▲ D. Khlusevich ▼ K. Baldé
- 60' ▲ V. Moses ▼ D. Prutsev
- 61' Nikita Chernov
- 63' Aleksandr Rudenko
- 64' Ayaz Guliev
- 69' Victor Moses
- 72' Lev Skvortsov
- 76' ▲ N. Glavčić ▼ B. Magomedov
- 80' ▲ M. Ignatov ▼ A. Zinkovskiy
- 82' Léo
- 88' Ilya Sadygov
- 88' ▲ I. Sadygov ▼ A. Guliev
- 89' ▲ P. Maslov ▼ N. Chernov
- 89' ▲ S. Nicholson ▼ A. Sobolev
- 90'+5 Stefan Melentijevic
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Mitryushkin 7.9
- 2P. Golubović 6.7
- 50V. Lystsov 7.2
- 66Léo Andrade 7.7
- 22L. Skvortsov 6.3
- 23S. Melentijević 6.9
- 16Janio Bikel ▼ 46' 6.6
- 99A. Guliev ▼ 88' 6.9
- 5N. Antić 7.3
- 10A. Dolgov ▼ 59' 6.5
- 77R. Mirzov ⚽ ▼ 60' 6.9
Dự bị 10
- 97B. Magomedov ▲ 46' 6.9
- 9A. Rudenko ▲ 59' 6.5
- 11Marcos Guilherme ▲ 60' 7.2
- 20N. Glavčić ▲ 76' 7.0
- 7I. Sadygov ▲ 88' 6.5
- 3I. Chezhia
- 79S. Gorshkov
- 13A. Alkhazov
- 33V. Gudiev
- 43S. Cherchesov
- 57A. Selikhov 8.0
- 97D. Denisov 5.9
- 23N. Chernov ▼ 89' 7.5
- 68R. Litvinov 7.0
- 20Tomás Tavares 6.7
- 17A. Zinkovskiy ▼ 80' 6.7
- 35C. Martins 7.2
- 25D. Prutsev ▼ 60' 6.9
- 9K. Baldé ▼ 60' 6.7
- 7A. Sobolev ⚽ ▼ 89' 7.6
- 10Q. Promes 7.9
Dự bị 11
- 82D. Khlusevich ▲ 60' 6.9
- 8V. Moses ▲ 60' 6.9
- 22M. Ignatov ▲ 80' 6.3
- 39P. Maslov ▲ 89' 6.5
- 11S. Nicholson ▲ 89' 6.3
- 13M. Rybus
- 87D. Zorin
- 14G. Dzhikiya
- 95M. Volkov
- 98A. Maksimenko
- 5L. Klassen
Thống kê
07⚑7
⚑651
37%Kiểm soát bóng63%
17Dứt điểm19
7Trúng đích8
9Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm14
9Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
7Phạt góc6
2Việt vị1
18Phạm lỗi18
7Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua6
292Chuyền bóng505
193Chuyền chính xác408
66%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
40Trận đấu45
33Ghi được86
83Thủng lưới56
0.83Bàn thắng mỗi trận1.91
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai48